spread out
trải ra
patio (n)
hiên nhà
complicate (v)
phức tạp
contain (v)
chứa đựng, bao gồm
misplace (v)
đặt nhầm chỗ
orientation (n)
sự định hướng
exposition (n)
triển lãm, trình bày
pamphlet (n)
bài luận ngắn, tài liệu nhỏ
move forward (v)
di chuyển về phía trước
verify (v)
xác minh
arguably (adv)
được cho là …
incrementally (adv)
tăng dần
deliberate (adj)
cố tình
adequate (adj)
cân xứng, phù hợp
drastically (adv)
quyết liệt
morale (n)
đạo đức, tinh thần
sequential (adj)
tuần tự, liền kề, nối tiếp
Illustration
Hình minh hoạ
Biweekly
Hai tuần một lần
Suspicious (adj)
Khả nghi