overdue (adj)
quá hạn
due to
bởi vì
reflect (v)
phản ánh, suy nghĩ
arrange (v)
sắp xếp, bố trí
consult (v)
tham khảo ý kiến, thảo luận
commit to (v)
cam kết
position (v,n)
đặt tại (=place)
fill (v)
hoàn thành, đáp ứng
occur (v)
xảy ra, đến
polish the prose (v)
trau chuốt văn bản
sensibly (adv)
một cách hợp lý
tightly (adv)
một cách chặt chẽ
closely (adv)
kỹ lưỡng, cẩn thận
consequently (adv)
do đó, vậy thì
solicit bid (v)
mời thầu
during N
trong suốt khoảng thời gian
afford (v)
đủ khả năng
profitable (adj)
có lợi nhuận, có lợi
on the contrary
ngược lại
opposition from (n)
sự phản đối từ
help somebody do something
giúp ai đó làm điều gì
fascinate (v)
mê hoặc