Stand out (v)
Nổi bật, chống lại
Flatter (v)
Vui, hãnh diện
Improvisation (n)
Sự ứng biến
Redundant (adj)
Dư thừa, rườm rà
Compatible with (adj)
Tương thích với
Portable (adj)
Cầm tay, có thể đem đi
Parallel (Adj)
Song song, như nhau
Proponent of (n)
Người đề xuất của…
Manner (n)
Thái độ, cách cư xử