Fury
Sự thịnh nộ
Sức mạnh
The fury of the wind: sức mạnh mãnh liệt của gió
Inflict
(v) nện, giáng 1 đòn
Gây ra vết thương
Bắt phải chịu trừng phạt
Dice with death
Liều mạng, bạt mạng
A leisurely round of golf
Một vòng chơi gôn nhàn nhã
Bolt
Chớp, tiếng sét(n)
Cost (v)
(V) trả giá
Tốn kém
Đòi hỏi ( cost much time and care)
Giá
Mất $200
Neutralize
(V) trung lập hoá
Làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu
Brave
(V) đương đầu
(A) dũng cảm
Armoury
(N) kho vũ khí
Discharge
(V) dỡ (hàng)
Phóng (tên lửa)
Nổ (súng)
Bắn (mũi tên)
Giải tán
Tiết ra, đổ ra, tháo ra
Discharge thunderclouds: xả mây dông
The idea of forcing storm clouds
Ý tưởng buộc mây giông
Firing rocket
Bắn tên lửa
Trail
(V) kéo, kéo lê
Đuổi theo dấu vết
Bò, leo ( roses trailing over the walls)
Charge
(N) sự nạp điện, sự tích điện
Bear up
Chống chịu
Voltage
Điện áp
Trigger
(V) gây ra, làm nổ ra
Stream of rocket
Luồng, dòng tên lửa
Regular (a)
Đều đặn regular breathing
Đúng với chuẩn mực, chính quy
Cân đối
Bình thường, thông thường
Thường xuyên
Reveal
Bộc lộ, tiết lộ, phát hiện, khám phá
All the way up to
Cho đến tận
Surge
(N) sự tràn, sự trào lên, sự dấy lên
Conductor
(N) chất dẫn ( điện, nhiệt)
Dây dẫn
Beam
(V) chiếu rọi