Reading 7-2 Flashcards

(26 cards)

1
Q

The administration

A

Chính phủ chính quyền
Cơ quan quản lí

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Administration (n)of st

A

Sự thi hành

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Regulate (v)

A

Chỉnh đốn
Quy định

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Regulation (n)

A

Sự điều chỉnh
Theo quy định

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Oversee (v)

A

Quan sát
Trông nom

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Air traffic control

A

Kiểm soát không lưu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

are in place over much of the rest of the world

A

được áp dụng ở hầu hết các nơi còn lại trên thế giới

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Rudimentary (a)

A

Bước đầu, sơ đẳng
= primitive

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Rudiment (n)

A

Nguyên lý cơ bản
Khái niệm bước đầu
Bộ phận chưa phát triển

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Vicinity (n)

A

Vùng lân cận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Beacon (n)

A

Đèn hiệu

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Flashing light

A

Đèn nhấp nháy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

cross-country routes

A

các tuyến đường xuyên quốc gia

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Controller (n)

A

Bộ điều khiển
Người điều

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Incomplete (a)

A

Ko đầy đủ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Airspace

A

Vùng trời, ko phận

17
Q

Coincidental(a)

A

Trùng khớp

18
Q

Be Put into effect

A

Đưa vào thực hiện

19
Q

Bound (v)

A

Nhảy lên
Giới hạn, bao vây
Bound for: đi về hướng về

20
Q

Afford (v)

A

Có đủ khả năng
Tạo cho, cấp cho, ban cho

21
Q

Municipal (a)

A

Thuộc thành phố, đô thị

22
Q

Rigorous (a)

A

Nghiêm khắc, khắc khe
Khắc nghiệt

23
Q

commercial turboprop aircraft

A

máy bay phản lực cánh quạt thương mại

24
Q

Realm (n)

A

Lĩnh vực
Địa hạt

25
Instrumentation (n)
Thiết bị đo đạt
26
Encompass (v)
Bao gồm bao quanh