Plausible (a)
Hợp lý
Expose (v) so
Vạch trần, bộc lộ, phơi bày
Burst (n)
Sự Bật lên, nổ ra
A burst of laughter
Sự cười phá lên
A burst of noise: tiếng ồn lớn
A burst of flame: lửa bùng cháy
Initially (adv)
Ban đầu
Physiological (a)
Physiological reaction
Thuộc sinh lý học
Disruptive (a)
The noise was quite disruptive at first
Gây rối
Ảnh hưởng lớn
Gây khó chịu
Arousal (n)
Tỉnh suốt ngày đêm
A state of arousal
Trạng thái Hưng phấn
Troublesome
Bothersome (a)
Quấy rầy phiền hà khó chịu
Monitor (v)
Giám sát
Tune out
Bỏ qua
Ngừng nghe cái gì, im lặng
Intrusion (n)
Sự xâm nhập
Proofread (v)
Hiệu đính
Kiểm tra chỉnh sửa , xem xét đối chiếu
Take its toll on performance
ảnh hưởng đến hiệu suất
Variable (a)
Thay đổi
Transient (a)
Ngắn ngủi
Ethnicity (n)
Tính sắc tộc
Manifest (v)
Biểu hiện
A high/low-pitched voice
Một giọng có âm vực cao thấp