0608 Flashcards

(30 cards)

1
Q

Rãnh dẫn hướng

A

ガイドグルーブ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Tĩnh mạch

A

じょうみゃく

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

Mở rộng

A

かくちょう

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Ống dẫn lưu

A

ドレチューブ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

Dụng cụ dẫn lưu

A

はいしゅつきぐ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Dẫn

A

みちびく

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Đông cứng

A

こうか

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Động mạch

A

どうみゃく

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

Ống động mạch

A

どうみゃくかん

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

Lồng vào, hợp nhất

A

そうにゅう

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

Dụng cụ hút

A

きゅういんきぐ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Thi thể giải phẫu

A

かいぼうたい

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

Đầu hút

A

きゅういんノズル

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Nhiều lỗ

A

ふくすうのあな

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

Khe, rãnh

A

スリット

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

Tắc nghẽn

17
Q

Tích tụ

18
Q

Dụng cụ dẫn lưu

A

ドレインチューブ

19
Q

Kẹp góc

A

アングルクランプ

20
Q

Cất giữ

A

しゅうのう

21
Q

Đông đặc, kết tủa

22
Q

Vật chất

23
Q

Kẹp chặt, giữ

24
Q

Dụng cụ tạo hình khoang miệng

A

こうくうけいせいき

25
Tạo hình
けいせい
26
Lưỡi (dao)
27
Mí mắt
まぶた
28
Kẹp động mạch
どうみゃくクランプ
29
Dùng một lần
つかいすて
30
Dạng gấp gọn
おりたたみしき