Rãnh dẫn hướng
ガイドグルーブ
Tĩnh mạch
じょうみゃく
Mở rộng
かくちょう
Ống dẫn lưu
ドレチューブ
Dụng cụ dẫn lưu
はいしゅつきぐ
Dẫn
みちびく
Đông cứng
こうか
Động mạch
どうみゃく
Ống động mạch
どうみゃくかん
Lồng vào, hợp nhất
そうにゅう
Dụng cụ hút
きゅういんきぐ
Thi thể giải phẫu
かいぼうたい
Đầu hút
きゅういんノズル
Nhiều lỗ
ふくすうのあな
Khe, rãnh
スリット
Tắc nghẽn
つまり
Tích tụ
たまる
Dụng cụ dẫn lưu
ドレインチューブ
Kẹp góc
アングルクランプ
Cất giữ
しゅうのう
Đông đặc, kết tủa
ぎょうこ
Vật chất
ぶっしつ
Kẹp chặt, giữ
はじ
Dụng cụ tạo hình khoang miệng
こうくうけいせいき