肺 (はい)
Phổi
左右に1対
さゆうにいっつい
Một cặp trái phải
海綿状
かいめんじょう
Dạng xốp như bọt biển
弾性
だんせい
Tính đàn hồi
器官
きかん
Cơ quan
胸膜腔
きょうまくくう
Khoang màng phổi
血液 (けつえき)
Máu
喉頭
こうとう
Thanh quản
右肺 (うはい)
Phổi phải
左肺 (さはい)
Phổi trái
上葉 (じょうよう)
Thùy trên
中葉
ちゅうよう
Thùy giữa
下葉
かよう
Thùy dưới
水平裂
すいへいれつ
Khe ngang
斜裂 (しゃれつ)
Khe chéo
心圧痕
しんあつこん
Hõm tim (vết ấn của tim)
肺区域
はいくいき
Phân thùy phổi
区域気管支
くいききかんし
Phế quản phân thùy
肺動脈 (はいどうみゃく)
Động mạch phổi
肺静脈
はいじょうみゃく
Tĩnh mạch phổi
胸膜
きょうまく
Màng phổi
漿膜
しょうまく
Màng thanh mạc
胸膜
きょうまく
Màng phổi
壁側胸膜
へきそくきょうまく
Màng phổi thành