とうがいこつ
Xương sọ
ぜんとうこつ
Xương trán
とうちょうこつ
Xương đỉnh
そくとうこつ
Xương thái dương
こうとうこつ
Xương chẩm
しこつ
Xương sàng
ちょうけいこつ
Xương bướm
びこつ
Xương mũi
きょうこつ
Xương gò má
じょうがくこつ
Xương hàm trên
かがくこつ
Xương hàm dưới
るいこつ
Xương lệ
こうがいこつ
Xương khẩu cái
ぜっこつ
Xương móng
こうきん
Cơ cắn
そくとうきん
Cơ thái dương
がんりんきん
Cơ vòng quanh mắt
こうりんきん
Cơ vòng quanh miệng
だいきょうこつきん
Cơ gò má lớn
しょうきょうこつきん
Cơ gò má bé
びきん
Cơ mũi
ぜんとうきん
Cơ trán
こうとうきん
Cơ chẩm
ぜつきん
Nhóm cơ lưỡi