Đưa vào …
どうにゅうする
Xây dựng
こうちく
Xây dựng
きずく
Tôn nghiêm
そんげん
Đấu tranh
たたかい
Phiền muộn
ひたん
Đặt tên
なづける
Phiền muộn
ひたん
Cài đặt
せってい
Sự khách quan
きゃっかん
Công khai/tiết lộ
かいじ
Gần gũi, gắn kết
よりそう
Học vấn
がくもん
Phòng thủ/phòng ngự/ngăn ngừa
ぼうぎょする
Tranh luận
ろんじる
Thay đổi
へんよう
Siêu già hóa dân số
ちょうこうれい
Phong tục tập quán
みんぞく
Cấy ghép
いしょく
Gen di truyền
いでんし
Cơ hội
けいき
Sáng tác, sáng tạo
そうしょう
Trở về
きかん
Bệnh tâm thần
せいしんしっかん