鎖骨
Xương đòn
さこつ
肩甲骨
Xương bả vai
けんこうこつ
上腕骨
Xương cánh tay
じょうわんこつ
尺骨
Xương trụ
しゃっこつ
橈骨
Xương quay
とうこつ
手根骨
Xương cổ tay
しゅこんこつ
中手骨
Xương bàn tay
ちゅうしゅこつ
指骨
Xương ngón tay
しこつ
三角筋
Cơ delta
さんかくきん
上腕二頭筋
Cơ nhị đầu cánh tay
じょうわんにとうきん
上腕三頭筋
Cơ tam đầu cánh tay
じょうわんさんとうきん
前腕筋
Cơ cẳng tay
ぜんわんきん
寛骨
Xương chậu
かんこつ
大腿骨
Xương đùi
だいたいこつ
膝蓋骨
Xương bánh chè
しつがいこつ
脛骨
Xương chày
けいこつ
腓骨
Xương mác
ひこつ
足根骨
Xương cổ chân
そっこんこつ
中足骨
Xương bàn chân
ちゅうそくこつ
趾骨
Xương ngón chân
しこつ
大臀筋
Cơ mông lớn
だいでんきん
大腿四頭筋
Cơ tứ đầu đùi
だいたいしとうきん
ハムストリング筋
Cơ gân kheo
はむすとりんぐきん
薄筋
Cơ thon
はっきん