Hệ tuần hoàn
じゅんかんけい
Thẩm thấu mô
そしきしんとう
Tĩnh mạch xương dài
ちょうこつじょうみゃく
Tĩnh mạch xương dài ngoài
がいちょうこつじょうみゃく
Đầu ống/đầu nhọn
せんたん
Tâm nhĩ phải
うしんぼう
Tâm nhĩ trái
さしんぼう
Tĩnh mạch cổ
けいじょうみゃく
Tĩnh mạch nách
えきかじょうみゃく
Tĩnh mạch đùi
だいたいじょうみゃく
Ống Trocar
Trocar
Bơm vào, tiêm vào
ちゅうにゅう
Nút, chốt
プラグ
Bình chứa
ようき
Ren xoắn (dạng ốc vít)
スクリュー
Screw
Nylong
ナイロン
Nút bịt ống thông
カテーテルプラグ
Catheter plug
Lỗ thủng/Lỗ chọc
せんしこう
Đóng/Bịt
へいさ
Vết tiêm
ちゅうにゅうこん
Ứng phó
たいおう
Chắc chắn/Chính xác
かくじつ
Gắn/Lắp
そうちゃく
Đường kính
ちょっけい