名付ける
なづける
đặt tên, gọi tên
引き渡す
ひきわたす
Bàn giao, truyền tham số
記述
きじゅつ
Mô tả, ghi chép
修正
しゅうせい
Đính chính, tu sửa
拡張
かくちょう
sự mở rộng
継続
けいぞく
Kế tục, liên tục, tiếp tục
揃う
そろう
sẵn sàng, tập hợp đầy đủ
加わる
くわわる
Tăng thêm, thêm vào
携わる
たずさわる
tham gia vào việc, làm việc
トレース
(IT) Trace
Dấu vết, vết tích
仕様
しよう
Đặc tả, (IT) spec
成績書
せいせきしょ
Bản thành tích
実施
じっし
Thực thi
関与
かんよ
tham gia, liên quan, tham dự
(IT) gắn tham số vào
整える
ととのえる
chuẩn bị, sắp xếp, sắp đặt
詳細
しょうさい
Chi tiết
共有
きょうゆう
chia sẻ, share
役立ち
やくだち
có ích
重要
じゅうよう
Quan trọng, trọng yếu
高める
たかめる
nâng cao, cất nhắc
検査
けんさ
kiểm tra
立てる
たてる
dựng, dựng đứng
文章
ぶんしょう
văn chương, văn hào
分業
ぶんぎょう
phân công lao động