株式会社
かぶしきがいしゃ
cty cổ phần
送付
そうふ
gửi
幸い
さいわい
hân hạnh
開催する
かいさい
tổ chức
手続き
てつづき
thủ tục, quy trình
誠に
まことに
thực lòng
送信者
そうしんしゃ
người gửi
宛て先
あてさき
người nhận
購入
こうにゅう
việc mua
開封
かいふう
mở phong bì
発送
はっそう
gửi hàng
配達
はいたつ
phân phát, đưa cho
配送
はいそう
giao hàng
添える
そえる
đính kèm
添付
てんぷ
đính kèm
接続
せつぞく
kế tiếp
度合い
どあい
mức độ
癖
くせ
thói quen xấu
ただちに
= すぐに
ngay lập tức
ちらりちらり
ときどき
thỉnh thoảng
さっそく
ngay lập tức
苦手 <> 得意
にがて<> とくい
kém - giỏi
肘 ー 膝
ひじーひざ
cùi trỏ - đầu gối
教授
きょうじゅ
giảng viên