爽やか
さわやか
khoan khoái, dễ chịu
滑る
すべる
trơn trượt
体育館
たいいくかん
nhà thể chất
時間厳守
じかんげんしゅ
tuân thủ thời gian
博物館
はくぶつかん
bảo tàng
解散
かいさん
giải tán
保護者
ほごしゃ
phụ huynh, người bảo hộ
服装
ふくそう
trang phục
水筒
すいとう
bình nước
筒: つつ:ống trụ dài
袋
ふくろ
túi
だし汁
だしじる
nước dùng trong lẩu
ぐつぐつ
sôi lục bục
玉ねぎ
たまねぎ
Củ hành tây
煮る
にる
đun, nấu
待ち合わせる
まちあわせる
hẹn gặp
退院
たいいん
xuất viện
模擬店
もぎてん
gian hàng trong hội trợ
雑貨
ざっか
tạp hoá
屋台
やたい
quán cóc, quán nhỏ
短冊
たんざく
mảnh giấy nhỏ tanabata
かぼちゃ
かぼちゃ
quả bí ngô
ちょうちんー提灯
đèn lồng
仮装
かそう
hoá trang
定着
ていちゃく
định hình, gắn liền