履歴書用紙
りれきしょようし
mẫu CV chuyên dụng
給与
きゅうよ
Lương
様式
ようしき
mẫu, format
証明写真
しょうめうじゃしん
Ảnh thẻ
記載事項
きさいじこう
mục cần ghi
賞罰
しょうばつ
thưởng phạt
志望
しぼう
nguyện vọng
動機
どうき
động cơ
勤務時間
きんむじかん
thời gian làm việc
勤務地
きんむち
nơi làm việc
扶養家族
ふようかぞく
người phụ thuộc
配偶者
はいぐうしゃ
vợ/chồng
特技
とくぎ
kĩ năng đặc biệt
印鑑
いんかん
con dấu
誤字
ごじ
viết nhầm chữ
脱字
だつじ
viết thiếu chữ
修正液
しゅうせいえき
bút xoá
訂正印
ていせいじるし
con dấu xác nhân sửa chữa
書類審査
しょるいしんさ
vòng xét tuyển hồ sơ
鉛筆
えんぴつ
bút chì
相応しい
ふさわしい
phù hợp, thích hợp
手掛かり
てがかり
manh mối, cách thức
学歴
がくれき
quá trình học tập
一覧表
いちらんひょう
bảng liệt kê