疑う
うたがう
nghi ngờ, thắc mắc
悲しい
かなしい
buồn khổ
招待する
しょうたいする
mời mọc, chiêu đãi
招待する
しょうたいする
mời mọc, chiêu đãi
倒れる
たおれる
thất bại, ngã xuống, đổ xuống
親に心配を掛ける
..かける
khiến cho ai lo lắng
掃除
そうじ
dọn dẹp
磨く
みがく
chải răng
吃驚する
びっくり
ngạc nhiên
尋ねる
たずねる
thăm viếng
致す
いたす
xin đc… làm gì đó
倒れる
たおれる
thất bại, ngã xuống, đổ xuống
親に心配を掛ける
..かける
khiến cho ai lo lắng
掃除
そうじ
dọn dẹp
磨く
みがく
chải răng
吃驚する
びっくり
ngạc nhiên
尋ねる
たずねる
thăm viếng
致す
いたす
xin đc… làm gì đó
写す
うつす
chụp
in tráng, sao chép
積もる
つもる
暫く
しばらく
Nhanh chóng/ chốc lát/ nhất thời/ tạm thời/ một lúc
叱る
しかる
La, mắng
濡れる
ぬれる
被る
かぶる
đội mũ, mang…