前半
ぜんはん
nửa đầu
概念
がいねん
khái niệm
学習
がくしゅう
Học tập
概要
がいよう
khái lược, khái quát
術語
じゅつご
thuật ngữ
基本用語
きほんようご
Từ chuyên môn căn bản
抽象
ちゅうしょう
trừu tượng
再利用性
さいりようせい
tính tái sử dụng
通信
つうしん
truyền
継承
けいしょう
kế thừa
多様性
たようせい
tính đa dạng
関係付ける
かんけいづける
tạo mối liên quan
単純
たんじゅん
đơn thuần
かつ=と
Và
視点
してん
Quan điểm
すなわち
nói cách khác
論理構造
ろんりこうぞう
cấu tạo logic
動的
どうてき
mang tính động, IP động
物理配置
ぶつりはいち
bố trí vật lý
図式表現
ずしきひょうげん
biểu diễn dưới dạng đồ thị
特徴
とくちょう
đặc tính
分類
ぶんるい
phân loại
代金
だいきん
tiền phải trả khi mua đồ
釣銭切れ
つりせんきれ
hết tiền thối