免疫力
めんえきりょく
Khẳ năng miễn dịch
めんどくさい
面倒 ー めんどう (văn viết)
phiền phức, bực mình
腸
ちょう
dạ dày
繊維
せんい
sợi, chất xơ
抵抗力
ていこうりょく
sức đề kháng
成分
せいぶん
thành phần
含む
ふくむ
bao gồm
低下する
ていか
giảm, suy giảm
耐える
たえる
chịu đựng
交差点を越える
こうさてんをこえる
Vượt qua ngã tư
道をを渡る
みちをわたる
băng qua đường
うちわ
cái quạt giấy
ふだ
bảng treo ngoài cửa (open-close…)
シーツ
ga giường
保証書
ほしょうしょ
giấy bảo hành
斜め
ななめ
nghiêng, chéo, xiên
手を振る
てをふる
vẫy tay
玄関
げんかん
sảnh ngoài, lối đi vào, hiên ngoài
おじぎ
sự cúi chào
たまご
non nớt, chưa thành thạo
葬式
そうしき
tang lễ