覆う
おおう
bao phủ
統治
とうち
quản lý
透明 - 不透明
とうめい ー ふとうめい
trong suốt ー mờ đục
依頼
いらい
yêu cầu
購入
こうにゅう
mua
補充
ほじゅう
bổ sung, bổ túc
回収
かいしゅう
thu hồi
以来元ー依頼先
いらいもとーいらいさき
phía yêu câu- phía nhận yêu cầu
更に
さらに
hơn nữa, bên cạnh đó
先ほど
さきほど
hồi nãy
入場券
にゅうじょうけん
vé vào cửa
副題
ふくだい
chủ đề phụ
当たはめる
あたはめる
áp dụng vào
適切に
てきせつに
1 cách thích hợp
解釈
かいしゃく
giải thích, hiểu, dịch
受取る
うけとる
bắt được, chấp nhận, thu
既に
すでに
đã
済む
すむ
kết thúc, hoàn tất
規則
きそく
quy tắc