3000 (1) Flashcards

(50 cards)

1
Q

abandon /ə’bændən/

A

bỏ, từ bỏ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

abandoned /ə’bændənd/

A

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

ability /ə’biliti/

A

khả năng, năng lực

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

able /eibl/

A

có năng lực, có tài

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

about /ə’baut/

A

khoảng, về

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

above /ə’bʌv/

A

ở trên, lên trên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

abroad /ə’brɔ:d/

A

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

absence /æbsəns/

A

sự vắng mặt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

absent /æbsənt/

A

vắng mặt, nghỉ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

absolute /æbsəlu:t/

A

tuyệt đối, hoàn toàn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

absolutely /æbsəlu:tli/

A

tuyệt đối, hoàn toàn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

absorb /əb’sɔ:b/

A

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

abuse /ə’bju:s/

A

lộng hành, lạm dụng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

academic /,ækə’demik/

A

thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

accent /æksənt/

A

trọng âm, dấu trọng âm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

accept /ək’sept/

A

chấp nhận, chấp thuận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

acceptable /ək’septəbl/

A

có thể chấp nhận, chấp thuận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

access /ækses/

A

lối, cửa, đường vào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

accident /æksidənt/

A

tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

accidental /,æksi’dentl/

A

tình cờ, bất ngờ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

accidentally /,æksi’dentəli/

A

tình cờ, ngẫu nhiên

22
Q

accommodation /ə,kɔmə’deiʃn/

A

sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp

23
Q

accompany /ə’kʌmpəni/

A

đi theo, đi cùng, kèm theo.

24
Q

according to /ə’kɔ:diɳ/

25
account /ə'kaunt/
tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
26
accurate /ækjurit/
đúng đắn, chính xác, xác đáng
27
accurately /ækjuritli/
đúng đắn, chính xác
28
accuse /ə'kju:z/
tố cáo, buộc tội, kết tội
29
achieve /ə'tʃi:v/
đạt được, dành được
30
achievement /ə'tʃi:vmənt/
thành tích, thành tựu
31
acid /æsid/
axit
32
acknowledge /ək'nɔlidʤ/
công nhận, thừa nhận
33
acquire /ə'kwaiə/
dành được, đạt được, kiếm được
34
across /ə'krɔs/
qua, ngang qua
35
act /ækt/
hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
36
action /ækʃn/
hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động
37
active /æktiv/
tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
38
actively /æktivli/
tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực
39
activity /æk'tiviti/
sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
40
actor /æktə/
diễn viên nam
41
actress /æktris/
diễn viên nữ
42
actual /æktjuəl/
thực tế, có thật
43
actually /æktjuəli/
hiện nay, hiện tại
44
adapt /ə'dæpt/
tra, lắp vào
45
add /æd/
cộng, thêm vào
46
addition /ə'diʃn/
tính cộng, phép cộng
47
additional /ə'diʃənl/
thêm vào, tăng thêm
48
address /ə'dres/
địa chỉ, đề địa chỉ
49
adequate /ædikwit/
đầy, đầy đủ
50
This action is irreversible, are you sure you want to archive Grocery List?
Hành động này không thể hoàn tác, bạn có chắc chắn muốn lưu trữ Danh sách hàng tạp hóa không?