a little thing > THE CLASSROOM > Flashcards
blackboard (N)
bảng đen
the chalk
viên phấn
desk neat
bàn học gọn gàng
bookcase
giá sách
mystery (n)
truyện trinh thám
biography (n)
tiểu sử
crayon
bút màu
erase the blackboard
xóa bảng
scissor /ˈsɪz.ər/ (n)
cái kéo