manner
cách thức, thái độ, cách cư xử
shove /ʃʌv/
chèn ép, chen lấn
push /pʊʃ/
đẩy, xô đẩy, thúc đẩy
cover your mouth
che miêng
cough
ho
sneeze
hắt hơi
address people properly.
nói chuyện với ai đó 1 cách đúng mực lịch sự
common sense
lẽ thường tình
burp out loud.
ợ hơi thành tiếng