have at least
có ít nhất
licence
giấy phép lái xe
transportation
phương tiện giao thông / sự vận chuyển.
boat
thuyền
The train track
đường ray tàu hỏa
cross to ocean
vượt đại dương
helmet
mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
hold on tight
giữ chặt
fly – flew – flown
bay
helicopter /ˈhelɪkɒptər/
trực thăng
got on
bước lên
The helicopter’s propellers
cánh quạt trực thăng