wild animal
động vật hoang dã
in jungle
trong rừng rậm
cage
cái lồng
on plains
trên đồng bằng
lion
sư tử
beast-the beasts
con thú- muông thú
mighty
hùng mạnh
roar loudly
gầm to
The giraffe /dʒəˈræf/
has a long neck.
Hươu cao cổ có cái cổ dài
Illustration /ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/
hình minh họa, sự minh họa
elephant /ˈel.ɪ.fənt/
con voi
large /lɑːrdʒ/
to lớn
trunk
cái vòi voi
tusk
ngà voi
tiger
con hổ
tripe /straɪps/
sọc, vằn, đường kẻ
bear
con gấu
white bear= polar bear
gấu Bắc cực
kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈruː/
chuột túi
except in a zoo
ngoại trừ sở thú
frightening /ˈfraɪ.tən.ɪŋ/
đáng sợ, làm hoảng sợ
wolf /wʊlf/-wolves
chó sói
fox
cáo
squirrel /ˈskwɪr.əl/
con sóc