THE KITCHEN Flashcards

(37 cards)

1
Q

stove /stəʊv/
gas stove
electric stove

A

cái bếp
bếp ga
bếp điện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

bake /beɪk/ (v)

A

nướng (bằng lò, thường dùng nhiệt khô, ko dầu mỡ nhiều)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

oven /ˈʌv.ən/

A

lò nướng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

put a cake into the oven

A

đặt 1 cái bánh vào lò nướng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

On top of the stove

A

ở trên mặt bếp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

pot /pɒt/

A

nồi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

pan /pæn/

A

chảo

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

cheese

A

phô mai

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tər/

A

tủ lạnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

the freezer

A

ngăn đá (tủ lạnh)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

frozen

A

đông lạnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

ice cube

A

đá viên

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

electric kettle /ɪˈlek.trɪk ˈket.əl/

A

ấm đun siêu tốc

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

sink /sɪŋk/

A

Bồn rửa (thường trong bếp hoặc nhà vệ sinh, có vòi nước và ống thoát).

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

toast /təʊst/
a toaster

A

bánh mì nướng
máy nướng bánh mì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

hot tap /hɒt tæp/

A

vòi nước nóng

11
Q

dish detergent /dɪʃ dˈtɜːr.dʒənt/

A

nước rửa chén

12
Q

detergent dˈtɜːr.dʒənt/

A

chất tẩy rửa

13
Q

dishwasher

A

máy rửa bát

14
Q

utensil /juːˈten.sɪl/

A

dụng cụ, (thường chỉ các dụng cụ nhỏ dùng trong nhà bếp để nấu ăn hoặc ăn uống.)

14
Q

knife /naɪf/- knives

15
Q

fork /fɔːrk/

15
Q

spoon /spuːn/

16
Q

tea towel /ˈtiː ˌtaʊ.əl/

A

khăn lau trà

17
dish cloth /ˈdɪʃ klɔːθ/
khăn lau bát đĩa
18
oven mitt /ˈʌv.ən mɪt/
găng tay lò nướng
19
pot holder /ˈpɒt ˌhoʊl.dɚ/
miếng lót nồi
20
pan
cái chảo
21
plate /pleɪt/
cái đĩa
21
Mug /mʌɡ/
cái ca, cái ly có quai
21
fry
chiên, rán
22
pitcher /ˈpɪtʃ.ər/
cái bình có tay cầm và vòi
22
jug /dʒʌɡ/
cái bình có vòi và tay cầm
23
timer /ˈtaɪ.mər/
đồng hồ hẹn giờ
23
Buzz /bʌz/
chuông reo
24
microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/
lò vi sóng
25