bug
côn trùng
termites
con mối
budget
ngân sách
carry germs
mang mầm bệnh
ant
kiến
caterpillar
con sâu bướm
butterfly
con bướm
grasshopper
châu chấu
hop through
nhảy qua
Cricket
con dế
rub (v)
chà xát, cọ xát
wing
cánh
dragonfly
chuồn chuồn
ladybug
bọ rùa
black dot
chấm đen
beetle
bọ cánh cứng
Centipede /ˈsen.tɪ.piːd/
con rết
Cockroaches /ˈkɒk.rəʊtʃɪz/
những con dán
flea
bọ chét
itchy
ngứa
mosquito
muỗi