fire
v - sa thải
job application
n - đơn xin việc
resume
n - sơ yếu lý lịch
interview
n - phỏng vấn
colleague
n - đồng nghiệp
revenue
n - doanh thu
expense
n - chi phí
loss
n - thua lỗ
profit
n - lợi nhuận
market
n - thị trường
competitor
n - đối thủ cạnh tranh
contract
n - hợp đồng
advertisement / promotion / campaign
n - quảng bá / khuyến mãi
supply
n - nguồn cung
demand
n - nhu cầu
inventory
n - hàng tồn kho
invest
v - đầu từ
negotiate
v - đàm phán
efficient
adj - năng suất, hiệu quả về thời gian/chi phí
reimburse (ri - ‘âm -bớt)
v - hoàn trả
accuire / obtain / gain
v - mua lại
procedure / proceeding/ protocal
n - thủ tục, quy trình
supervisor / manager / overseer
n - người giám sat
expenditure (ịc - ‘pen - địt - chờ )/ expenses
n - chi phí