helmet (‘heo-mẹt)
n - nón bảo hiểm
skiing
v - trượt tuyết
wheel (wiu) >< tire
wheel : bánh xe (bao gồm toàn bộ phần tròn)
tire: lốp xe
cord (Kord)
n - dây nối
e.g: where should i put the extra extension cords
strict - adj
adj - nghiêm ngặt
e.g: the deadling is strict
drawer (‘dru-ồ)
n - ngắn kéo
tie - N / V
n
1. cà vặt
2. sự ràng buộc, mối quan hệ
v - buộc, thắt, cột
v/n - hòa (trong thi đấu)l
theater - n, box office
n - rạp hát, nhà hát, rạp chiếu phim
box office : phòng vé
propose
v - đề xuất
- proposal N : bản đề xuất
e.g: submit a proposal : nộp bản đề xuất
- business proposal : bản đề xuất kinh doanh
dispose
v - vứt bỏ , xử lý
- disposal N : sự vứt bỏ, xử lý, quyền sử dụng
- disposable ADJ : dùng 1 lần rồi bỏ
e.g:
- waste disposal : xử lý rác thải
- garbage disposal : xử lý rác
- at your disposal : sẵn có để bạn dùng
in charge of = responsible for
chịu trách nhiệm, phụ trách (trong công việc, quản lý)
appropriate for = suitable for = proper for = fitting for
intersection = crossing = junction
n - đại lộ, ngã tư
convention
n - hội nghị, đại hội
n - quy ước, tập tục
- conventionally ADV: theo thông lệ
e.g:
- convention center : trung tâm hội nghị
- annual convention : hội nghị thường niên
- by convention : theo thông lệ
nutrition
n - dinh dưỡng
business administration
nghành quản trị kinh doanh
college = institute
n - trường cao đẳng, đại học
utilize (du-‘tồ-lize)
v - tận dụng
instrument
n - nhạc cụ
- string instrument : nhạc cụ có dây
string - V/N
v - xâu, buộc, treo thành chuỗi
n - sợi dây, cuỗi
pampthlet = flyer
n - tờ rơi
slight = minor
adj - nhẹ
e.g:
- slight decrease/ increase : giảm /tăng nhẹ
- a slight delay : chậm trễ nhỏ
particular - adj
adj - đặc biệt
- particularly useful : đặc biệt hữu dụng
closet - n/v
n - tủ (thường để quần áo)
v - giữ kín, che dấu (ít dùng)
- storage closet : tủ để đồ
- supply closet: tủ chứa vật dụng