contruct
they are contructing a new bridge
v - xây dựng
builder
The builder is working on the roof (mái nhà)
n - thợ xây
contractor
the contractor submited a proposal
n - nhà thầu
consultant
we hired a safety consultant
n - nhà tư vấn
architect
n - kiến trúc sư
engineer
n - kỹ sư
site manager
n - quản lý công trường
material
n - vật liệu
cement
n - xi măng
steel
n - gạch
foundation
n - nền móng
installation
n - sự lắp đặt
renovation ( re - ne - ‘vây - sần)
n - sự cải tạo, sữa chửa
maintenance (‘mên - tờ - nần)
n - bảo trì
safety gear
n - đồ bảo hộ
fence
n - hàng rào