nail
v - đóng đinh
refreshment
n - đồ giải khát / sự hồi phục
make room
dọn chỗ/ tạo không gian
desk
n - bàn làm việc / quầy dịch vụ
separate (‘se-pờ-rết)
v - chia / tách, adj - riêng lẻ
individual (in-đi-‘vi-duồ)
adj - cá nhân, riêng lẻ
gather - S + gather that
v - tập hợp, thu thập - suy ra
monday, tuesday, wednesday, thursday, friday, saturday, sunday
thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
january
tháng 1
december
12
november
11
aprill
4
august
8
may
5
june
6
september
9
october
10
february
2
march
3
transit card
n - thẻ đi lại
elevator (‘e-le-vây-tờ)
n - tháng máy
department store
n - cửa hàng bách hóa
Mệnh đề phủ định + at all
hoàn toàn, một chút nào cả
cash or check (cát - sho - chéc)
tiền mặt hoặc bằng ngân hàng