General 4 Flashcards

(488 cards)

1
Q

highlight (n, v)

A

điểm nổi bật; làm nổi bật

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

highly (adv)

A

rất, lắm, tốt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

hike (n)

A

cuộc đi bộ, cuộc hành quân; đi bộ đường dài

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

hire (n, v)

A

sự thuê; thuê, mướn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

hold (n, v)

A

sự cầm, nắm; cầm, giữ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

host (n, v)

A

chủ nhà, người chủ trì; tổ chức, đăng cai

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

identification (n)

A

sự phát hiện, nhận diện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

identify (v)

A

nhận diện, nhận biết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

imaginative (adj)
im - ‘ma - dần - nà - tịp

A

tưởng tượng, không có thực

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

immediate (adj)

A

ngay lập tức, trực tiếp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

immediately (adv)

A

ngay lập tức, tức thì

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

impact (n, v)

A

tác động, ảnh hưởng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

impatient (adj)
im-‘pây-sần

A

thiếu kiên nhẫn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

impersonate (v)
im-‘pe-so-nết

A

mạo danh, đóng vai, nhại lại

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

implement (n, v)

A

dụng cụ, phương tiện; thi hành, thực hiện, áp dụng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

imply (v)
im-‘pờ-lai

A

ngụ ý, ý nói

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

impression (n)

A

ấn tượng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q
A

dấu vết

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

improper (adj)

A

không thích hợp, không phù hợp

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

improve (v)

A

cải thiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

improvement (n)

A

sự cải thiện, cải tiến

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

incentive (adj, n)

A

khuyến khích; sự khích lệ, thúc đẩy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

inclined (adj)

A

có thiên hướng, khuynh hướng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

include (v)

A

bao gồm, gồm có

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
inclusion (n)
sự bao gồm, tính vào
26
income (n)
thu nhập, lợi tức
27
inconvenience (n)
sự bất tiện, phiền hà
28
increase (v, n)
sự tăng lên; tăng thêm
29
indicate (v)
chỉ ra, chứng tỏ, biểu thị
30
indication (n)
sự biểu thị, biểu lộ
31
individual (n, v)
cá nhân; riêng lẻ, tách biệt
32
individually (adv)
riêng lẻ
33
inexperienced (adj)
thiếu kinh nghiệm
34
infer (v)
suy ra, kết luận
35
inflate (v)
bơm phồng, thổi phồng
36
inflation (n)
sự bơm phồng, lạm phát
37
influence (v)
ảnh hưởng, uy lực; chi phối, tác động
38
influential (adj)
có ảnh hưởng, có tác dụng
39
information (n)
thông tin
40
input (n)
dữ liệu đầu vào
41
inquiry (n)
sự điều tra, thẩm vấn
42
install (v)
cài đặt, tải xuống
43
installation (n)
sự cài đặt
44
insurance (n)
sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
45
insure (v)
bảo hiểm, đảm bảo
46
intend (v)
định, có ý định
47
intention (n)
dự định, ý định
48
intently (adv)
chăm chú, chú ý
49
intern (n)
thực tập sinh
50
internal (adj)
bên trong, nội bộ
51
international (adj)
quốc tế, đa quốc gia
52
internship (n)
kỳ thực tập
53
interrupt (v)
làm gián đoạn, ngắt quãng
54
interview (n, v)
phỏng vấn
55
invaluable (adj)
vô giá
56
invent (v)
phát minh, sáng chế
57
invention (n)
sự phát minh, sáng kiến, sáng chế
58
inventory (n)
sự kiểm kê, bản kiểm kê
59
invest (v)
đầu tư
60
investigation (n)
sự điều tra, nghiên cứu
61
investment (n)
sự đầu tư, vốn đầu tư
62
invite (v)
mời, rủ
63
lôi cuốn, hấp dẫn
64
invoice (n)
hóa đơn
65
isolate (v)
cô lập, cách ly
66
item (n)
món đồ
67
tin tức
68
itemize (v)
trình bày thành từng khoản, từng món
69
itinerary (n)
hành trình, lịch trình
70
jealous (adj)
ghen ghét, đố kỵ
71
jeopardize (v)
gây nguy hại, đe dọa
72
jeopardy (n)
nguy cơ, sự nguy hiểm
73
jobless (adj)
thất nghiệp, không có việc làm
74
join (v)
nối, ghép
75
tham gia
76
joint (n, adj)
mối nối, khớp; chung
77
journal (n)
báo, tạp chí
78
journey (n)
cuộc hành trình
79
judge (n, v)
quan toàn, thẩm phán, người phán xử; xét xử, phân xử
80
justice (n)
sự công bằng, luật pháp
81
justification (n)
sự bào chữa, biện hộ
82
justify (v)
bào chữa, phân bua, biện hộ
83
keen (adj)
say mê, ham thích
84
keep (v)
giữ lại, giam giữ
85
knowledge (n)
kiến thức, sự hiểu biết
86
knowledgeable (adj)
thông thạo, thành thạo, am tường
87
label (n)
nhãn, nhãn hiệu
88
labor (n)
lao động, công việc chân tay
89
lack (n, v)
sự thiếu, thiếu sót
90
landlord (n)
chủ nhà (nhà cho thuê)
91
laptop (n)
máy tính
92
launch (n)
Xuồng lớn
93
law (n)
luật, nội quy, quy định
94
lay (n)
bài thơ ngắn, bài vè ngắn
95
leak (n)
lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
96
lean (n)
độ nghiêng, độ dốc
97
lease (n)
hợp đồng cho thuê (bất động sản)
98
leisure (n)
thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
99
lend (v)
cho vay, cho mượn
100
liability (n)
trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý
101
license (n)
bản quyền
102
licensing (n)
sự cấp giấy phép
103
lie (n)
sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá
104
limited (adj)
hạn chế, có giới hạn
105
limousine (n)
xe hơi
106
list (n)
danh sách, sổ, bản kê khai
107
livestock (n)
vật nuôi, thú nuôi
108
loan (n)
sự vay nợ
109
lobby (n)
hành lang
110
local (adj)
địa phương
111
locate (v)
trụ sở ở, nằm ở
112
log on (v)
kết nối với hệ thống
113
log (n)
khúc gỗ mới đốn hạ
114
loyal (adj)
trung thành, trung nghĩa, trung kiên
115
luggage (n)
hành lý
116
luxurious (adj)
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
117
luxury (n)
sự xa xỉ, sự xa hoa
118
maintain (v)
giữ gìn, duy trì; bảo vệ
119
maintenance (n)
sự giữ gìn, sự duy trì; sự bảo vệ
120
major (n)
chuyên đề
121
manage (v)
quản lý
122
managerial (adj)
(thuộc) người quản lý, (thuộc) giám đốc
123
mandatory (adj)
có tính cách bắt buộc
124
manufacture (n)
sự chế tạo, sự sản xuất
125
manufacturing (n)
sự sản xuất; sự chế tạo; sự gia công
126
marketing (n)
tiếp thị
127
mechanic (n)
thợ máy, công nhân cơ khí
128
medical (adj)
(thuộc) y học
129
medication (n)
sự bốc thuốc, sự cho thuốc
130
medicine (n)
y học
131
meeting (n)
(chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
132
membership (n)
tư cách hội viên, địa vị hội viên
133
memorandum (n)
bản ghi nhớ
134
mention (n)
sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập
135
merchandise (n)
hàng hóa
136
mere (n)
ao hồ
137
merge (v)
hoà vào; kết hợp; hợp nhất
138
merger (n)
sự liên doanh liên kết
139
mileage (n)
tổng số dặm đã đi được
140
million (n)
một triệu
141
mimic (adj)
giả; bắt chước
142
mishear (v)
nghe lầm
143
misleading (adj)
làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
144
misrepresent (v)
trình bày sai, miêu tả sai
145
monitor (n)
lớp trưởng, cán bộ lớp (ở trường học)
146
monument (n)
vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm
147
moral (adj)
(thuộc) đạo đức, phẩm hạnh
148
tinh thần
149
bài học, lời răn dạy
150
mortgage (n)
cầm cố, thế chấp
151
motivate (v)
thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy
152
motivation (n)
sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy
153
napkin (n)
khăn ăn
154
narrow (adj)
hẹp, chật hẹp, eo hẹp
155
narrowing (n)
sự thu hẹp, sự co hẹp
156
neighborhood (n)
hàng xóm
157
network (n)
lưới, đồ dùng kiểu lưới
158
nominate (v)
chỉ định, chọn, bổ nhiệm
159
nomination (n)
sự chỉ định, sự bổ nhiệm
160
notice (n)
thông tri, yết thị, thông báo
161
notify (v)
báo, khai báo; thông báo
162
objection (n)
sự phản đối, sự chống đối
163
objective (adj)
khách quan
164
obligation (n)
nghĩa vụ; bổn phận
165
oblige (v)
bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho
166
obtain (v)
đạt được, giành được, thu được
167
obviously (adv)
một cách rõ ràng; có thể thấy được
168
occupation (n)
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
169
occur (v)
xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
170
officer (n)
sĩ quan
171
official (adj)
(thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
172
onward (adj)
về phía trước, tiến lên, hướng tới
173
operate (v)
hoạt động; đang làm việc, thi hành (máy…)
174
operation (n)
sự hoạt động; quá trình hoạt động
175
opinion (n)
ý kiến, quan điểm
176
opportunity (n)
cơ hội, thời cơ, dịp may
177
optimistic (adj)
lạc quan, yêu đời
178
order (n)
thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
179
organization (n)
sự tổ chức, sự cấu tạo
180
organize (v)
tổ chức, cấu tạo, thiết lập
181
organized (adj)
có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu
182
outline (n)
nét phác thảo, đề cương; sự vạch ra những nét chính
183
outlook (n)
quang cảnh, viễn cảnh
184
outstanding (adj)
nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, vượt trội
185
overall (adj)
toàn bộ, toàn thể, bao gồm mọi thứ
186
overdraft (n)
số tiền chi trội; số tiền rút quá số tiền gửi
187
overtime (adj)
quá giờ, ngoài giờ (quy định)
188
overview (n)
sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn
189
owe (v)
nợ, hàm ơn
190
package (v)
đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
191
package (n)
gói đồ, bưu kiện; hộp để đóng hàng, thùng hàng
192
parcel (n)
gói; bưu kiện
193
parking (n)
bãi đỗ xe
194
participant (n)
người tham gia, người tham dự
195
particularly (adv)
đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
196
passenger (n)
hành khách (đi tàu xe…)
197
patent (adj)
tài tình, khéo léo, tinh xảo
198
patented (adj)
đã có bằng sáng chế, môn bài
199
patience (n)
tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí
200
payment (n)
sự trả tiền, số tiền trả; sự bồi thường, tiền bồi thường
201
perform (v)
biểu diễn, trình diễn (kịch, điệu nhảy…); đóng
202
performance (n)
sự biểu diễn, việc đóng (phim, kịch…); cuộc biểu diễn
203
permanent (adj)
lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên
204
permission (n)
sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép
205
permit (v)
cho phép, cho cơ hội; thừa nhận
206
personal (adj)
cá nhân, tư, riêng
207
personalized (v)
cá nhân hoá
208
personnel (n)
nhân viên, công chức (cơ quan, nhà máy…)
209
persuade (v)
thuyết phục
210
pessimistic (adj)
bi quan, yếm thế
211
plant (n)
thực vật
212
platform (n)
nền, bục, bệ
213
pleasant (adj)
vui vẻ, dễ thương (người…)
214
plow (n)
cái cày; công cụ giống như cái cày
215
plug (n)
phích cắm; ổ cắm điện
216
plumber (n)
thợ hàn chì, thợ ống nước
217
point (n)
điểm
218
pointless (adj)
vô nghĩa, không ý vị, lạc lõng
219
policy (n)
chính sách (của chính phủ, đảng…)
220
polite (adj)
lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
221
politician (n)
nhà chính trị; chính khách
222
politics (n)
hoạt động chính trị, công việc chính trị
223
poll (n)
sự bầu cử; số phiếu bầu
224
pollute (v)
làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước…)
225
popular (adj)
được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ
226
popularity (n)
tính đại chúng; tính phổ biến
227
position (n)
vị trí, chỗ (của một vật gì)
228
postpone (v)
hoãn lại, trì hoãn
229
postponement (n)
sự trì hoãn; trường hợp bị trì hoãn
230
potential (adj)
tiềm năng; tiềm tàng
231
power (n)
khả năng; tài năng, năng lực
232
practical (adj)
thực hành (đối với lý thuyết)
233
practically (adv)
về mặt thực hành (đối với lý thuyết)
234
predict (v)
nói trước, tiên đoán, dự đoán
235
predictable (adj)
có thể đoán trước, có thể dự đoán, dự báo
236
prefer (v)
thích hơn, ưa hơn
237
preference (n)
sở thích; sự thích hơn, sự ưa hơn
238
premises (n)
biệt thự
239
present (n)
hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay
240
press (n)
sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn
241
prevent (v)
ngăn cản; ngăn chặn, ngăn ngừa
242
prevention (n)
sự ngăn cản, sự ngăn trở
243
priceless (adj)
vô giá; không định giá được
244
principle (n)
gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
245
priority (n)
sự ưu thế (về cấp bậc); quyền ưu tiên
246
private (adj)
riêng, tư, cá nhân
247
probability (n)
sự có thể có, khả năng có thể xảy ra
248
probably (adv)
có khả năng, có lẽ, có thể
249
probationary (adj)
đang trong thời gian thử thách
250
process (n)
quá trình, sự tiến triển
251
profession (n)
nghề, nghề nghiệp
252
professional (adj)
(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
253
profile (n)
tiểu sử sơ lược; mô tả sơ lược
254
profit (n)
thuận lợi; lợi ích, bổ ích
255
profitability (n)
sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
256
profitable (adj)
có lợi, có ích; thuận lợi
257
progressive (adj)
tiến lên, tiến tới
258
prohibit (v)
cấm, ngăn cấm
259
project (n)
đề án, dự án; kế hoạch
260
promote (v)
thăng chức, thăng cấp; đề bạt
261
promotion (n)
sự thăng chức, sự đề bạt
262
promptly (adv)
mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
263
properly (adv)
đúng đắn, hợp thức, hợp lệ
264
property (n)
tài sản, của cải, vật sở hữu, người giàu có
265
protect (v)
bảo vệ, bảo hộ, che chở
266
protection (n)
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở
267
publicity (n)
sự công khai
268
publicize (v)
đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
269
purchase (n)
sự mua, tậu; vật mua được, vật tậu được
270
purpose (n)
mục đích, ý định
271
pursue (v)
đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
272
qualification (n)
phẩm chất, năng lực
273
qualified (adj)
đủ tư cách, khả năng, điều kiện
274
qualify (v)
đủ tư cách, khả năng, điều kiện
275
questionnaire (n)
bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến)
276
quotation (n)
sự trích dẫn, sự được trích dẫn
277
quote (n)
lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
278
range (n)
dãy, hàng
279
rare (adj)
hiếm, hiếm có, ít có
280
rate (n)
tỷ lệ
281
rational (adj)
có lý trí, dựa trên lý trí
282
raw (adj)
sống, thô
283
reach (n)
sự chìa ra, sự trải ra
284
realize (v)
thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì…)
285
rearrange (v)
sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại
286
reasonable (adj)
có lý, hợp lý
287
reasonably (adv)
hợp lý
288
receipt (n)
công thức (làm bánh, nấu món ăn…)
289
receive (v)
nhận, lĩnh, thu
290
recent (adj)
gần đây, xảy ra gần đây, mới đây
291
reception (n)
sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh
292
receptive (adj)
dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
293
recipe (n)
công thức làm món ăn
294
recognize (v)
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
295
recommend (v)
giới thiệu, tiến cử (người, vật…)
296
recommendation (n)
sự giới thiệu, sự tiến cử
297
recruit (v)
tuyển, chiêu mộ (lính mới); tìm thêm
298
recruitment (n)
sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm
299
reduce (v)
thu nhỏ, làm giảm bớt
300
reduction (n)
sự thu nhỏ, sự giảm bớt
301
redundant (adj)
thừa, dư
302
refrigerator (n)
tủ lạnh
303
refund (n, v)
trả lại, sự trả lại
304
refundable (adj)
có thể được trả lại tiền
305
refusal (n)
sự từ chối, sự khước từ; sự bị từ chối
306
refuse (v)
từ chối, khước từ, cự tuyệt
307
regarding (n)
về ( ai/cái gì), về việc, đối với (vấn đề…)
308
regardless (adv)
bất chấp, không đếm xỉa tới, không chú ý tới
309
regional (adj)
(thuộc) vùng; địa phương
310
registration (n)
sự đăng ký, sự ghi vào sổ
311
regret (n, v)
hối tiếc; sự ân hận
312
regular (adj)
đều đặn, thường xuyên
313
regularly (adv)
đều đặn, thường xuyên
314
regulate (v)
điều khiển
315
reject (n, v)
vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
316
relax (v)
thư giãn, nghỉ ngơi
317
relaxation (n)
sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
318
release (v)
thả ra, trả lại tự do
319
relevant (adj)
thích đáng, thích hợp; xác đáng
320
remain (v)
duy trì
321
remarkable (adj)
đáng chú ý, đáng để ý
322
remind (v)
nhắc lại, nhớ lại
323
reminder (n)
vật làm nhớ lại, cái làm nhớ lại
324
remittance (n)
sự gửi tiền, sự gửi hàng
325
remove (v)
dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
326
remuneration (n)
tiền thù lao, tiền trả công
327
renovate (v)
nâng cấp, cải tiến, đổi mới, sửa chữa lại
328
renovation (n)
sự nâng cấp, sự cải tiến
329
rent (n)
sự thuê mướn
330
repair (v)
sửa chữa, sửa đổi
331
repayment (n)
sự trả lại
332
repetitive (adj)
có đặc trưng lặp đi lặp lại
333
replace (v)
thay thế, thay chỗ ai/cái gì
334
replacement (n)
sự thay thế, vật thay thế
335
report (n)
bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
336
represent (v)
miêu tả, hình dung
337
representative (adj)
miêu tả, biểu hiện
338
request (n)
yêu cầu
339
require (v)
đòi hỏi, yêu cầu; quy định
340
requirement (n)
yêu cầu, cần thiết
341
reschedule (v)
lên lịch, sắp xếp lịch
342
rescue (v)
cứu ai đó khỏi nguy hiểm
343
resemble (v)
giống nhau, giống ai đó
344
reservation (n)
dự phòng
345
resign (v)
bỏ việc, từ chức
346
resist (v)
chống lại
347
resolve (n, v)
Quyết tâm, ý kiên quyết
348
respect (n)
sự kính trọng; sự ngưỡng mộ
349
respectable (adj)
đáng trọng; đáng kính
350
respond (v)
hưởng ứng
351
responsibility (n)
trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ
352
responsible (adj)
chịu trách nhiệm
353
restructure (v)
cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại
354
resume (v)
lấy lại, chiếm lại, giành lại; hồi phục lại
355
retail (n, adv)
sự bán lẻ, việc bán lẻ
356
retire (v)
rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo…)
357
retirement (n)
sự ẩn dật, sự về hưu
358
revamp (v)
tân trang, sửa chữa
359
revise (v, n)
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
360
revised (v, n)
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
361
right (n)
điều tốt, điều phải, điều đứng đắn
362
rival (n,adj)
đối thủ, địch thủ, đối địch, kình địch
363
roadside (n,adj)
bờ đường, lề đường
364
roughly (adv)
ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng
365
route (n)
tuyến đường; lộ trình; đường đi
366
runway (n)
đường băng
367
salary (n)
tiền lương
368
sale (n)
sự bán, việc bán
369
salvage (n)
sự cứu hộ; sự cứu chạy (khỏi đám cháy, mưa lũ..)
370
sample (n)
mẫu; vật mẫu, hàng mẫu
371
satisfactory (adj)
vừa lòng, vừa ý; thoả mãn (tuy không xuất sắc lắm)
372
satisfied (adj)
cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn
373
satisfy (v)
làm thoả mãn, làm hài lòng
374
save (n)
cứu nguy, cứu vãn
375
savvy (n)
sự hiểu biết, nắm rõ
376
scene (n)
quang cảnh
377
scenery (n)
phong cảnh, cảnh vật
378
schedule (n)
kế hoạch làm việc, tiến độ thi công
379
scrutinize (v)
chăm chú, nhìn kỹ; xem xét kỹ lưỡng
380
search (n, v)
sự nhìn để tìm, nhìn để tìm, thăm dò
381
secluded (adj)
hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy
382
secretarial (adj)
(thuộc) thư ký
383
secretary (n)
thư ký
384
select (v)
lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn
385
selection (n)
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa
386
selective (adj)
có tuyển chọn; dựa trên sự tuyển chọn
387
seminar (n)
hội nghị chuyên đề
388
senior (adj)
nhiều tuổi hơn; cao hơn về cấp bậc (chức quyền..); lâu năm hơn
389
sequel (n)
sự tiếp tục, nối tiếp, kết quả
390
serious (adj)
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
391
service (n)
sự phục vụ, sự hầu hạ
392
several (adj)
vài, riêng, cá nhân; khác nhau
393
shape (n)
hình, hình dạng, hình thù
394
sharp (adj)
sắc, nhọn, bén
395
shift (n)
sự thay đổi (về vị trí, bản chất, hình dáng..)
396
shine (n)
ánh sáng; ánh nắng; sự chói sáng, độ sáng
397
shipment (n)
việc gửi hàng; việc chất hàng lên tàu
398
shipping (n)
đang chuyển hàng
399
shortage (n)
sự thiếu sót
400
shuttle (n)
xe đưa đón
401
sightseeing (n)
tham quan
402
significant (adj)
quan trọng
403
simplify (v)
đơn giản hóa
404
situation (n)
tình hình
405
slump (v)
sự sụt giảm
406
software (n)
phần mềm
407
solar (adj)
hệ mặt trời
408
spacious (adj)
rộng rãi
409
spare part (n)
phụ tùng
410
spare time (n)
thời gian rảnh
411
specialize (v)
chuyên môn hóa
412
specialty (n)
chuyên môn
413
specification (n)
chi tiết, đặc điểm
414
specify (v)
giải thích, miêu tả
415
spectator (n)
khán giả
416
stable (adj)
ổn định
417
stadium (n)
sân vận động
418
staff (n)
nhân viên
419
stapler (n)
người phân loại
420
stare (v)
nhìn chằm chằm
421
starter (n)
người ra lệnh xuất phát, món khai vị
422
stationery (n)
đồ dùng văn phòng
423
steep (adj)
quá quắt, không biết điều
424
stock (n)
kho hàng, kho dự trữ
425
strategic (adj)
mang tính chiến lược
426
strategy (v)
chiến lược
427
streamline (v)
dòng nước, luồng không khí
428
strike (v)
đánh đập
429
studio (n)
phòng thu âm
430
stunning (adj)
tuyệt vời, lộng lẫy
431
submit (v)
xác nhận, gửi đi
432
subscribe (v)
đăng ký
433
subscription (n)
sự đăng ký
434
subsidiary (adj)
sự lệ thuộc
435
suffocate (v)
làm ngạt, bóp nghẹt
436
suggest (v)
đề xuất
437
suggestion (n)
sự đề xuất
438
suit (n)
bộ vest
439
suitability (n)
sự thích hợp
440
suitable (adj)
phù hợp , thích hợp
441
supervise (v)
giám sát
442
supervision (n)
sự giám sát
443
supplier (n)
nhà cung cấp
444
supply (v)
cung cấp
445
support (v)
trợ giúp
446
supporter (n)
người trợ giúp
447
surrounding (adj)
bao quanh
448
suspicious (adj)
khả nghi
449
switchboard (n)
tổng đài
450
systematic (adj)
có hệ thống
451
takeover (n)
tiếp quản
452
tax (n)
thuế
453
technical (adj)
có tính kỹ thuật
454
technician (n)
kỹ thuật viên
455
temporary (adj)
tạm thời
456
tenant (n)
người thuê nhà
457
terminate (v)
chấm dứt
458
terrible (adj)
kinh khủng
459
terrific (adj)
khủng khiếp
460
theoretical (adj)
mang tính lý thuyết
461
theory (n)
học thuyết
462
thorough (adj)
triệt để
463
tidy (adj)
ngăn nắp
464
tip (n)
tiền boa
465
tour (n)
chuyến du lịch
466
tourism (n)
du lịch
467
tourist (n)
du khách
468
towel (n)
cái khăn lau
469
tower (n)
tòa nhà, tháp
470
track (n)
con đường
471
trade (n)
sự trao đổi (hàng hóa, vật phẩm)
472
tradition (n)
sự truyền thống
473
traffic (n)
giao thông
474
training (n)
sự huấn luyện, sự đào tạo
475
transfer (v)
chuyển khoản
476
transform (v)
biến đổi
477
transformation (n)
sự biến đổi
478
transit (n)
vận chuyển
479
transportation (n)
sự vận chuyển
480
trend (n)
xu hướng
481
trial (n)
thử nghiệm
482
triumph (n)
chiến thắng
483
trust (v)
tin, tin tưởng
484
turnover (n)
doanh số, doanh thu
485
unconditional (adj)
vô điều kiện
486
understand (v)
hiểu, nắm bắt được
487
unfavorable (adj)
không thuận lợi
488