General 3 Flashcards

(495 cards)

1
Q

ability (n)

A

năng lực, khả năng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

abroad (adv)

A

ở nước ngoài

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

accept (v)

A

chấp nhận, chấp thuận

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

access (n, v)

A

quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

accessible (adj)

A

khả năng tiếp cận được

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

accident (n)

A

tai nạn, sự tình cờ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

accommodate (v)

A

dàn xếp, hỗ trợ

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

accommodation (n)

A

chỗ ở, nơi ở; sự điều tiết, hòa giải

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

accomplish (v)

A

hoàn thành, thực hiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

according (to) (prep)

A

theo như, dựa vào

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

accordingly (adv)

A

theo đó, vì vậy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

accounting (n)

A

sự tính toán, thanh toán

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

accurate (adj)

A

đúng đắn, chính xác

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

achieve (v)

A

đạt được, giành được

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

acquire (v)

A

thu nạp được, giành được
- acquire skill / knowledge : đặt được kĩ năng/ kiến thức
- accuire experience : tích lũy kinh nhigệm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

act (n, v)

A

hành động; thực hiện

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

actually (adv)

A

thực sự, trên thực tế

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

adapt (v)

A

thích nghi, thích ứng

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

adapter (n)

A

thiết bị chuyển đổi, người điều chỉnh tác phẩm (để phù hợp hơn)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
20
Q

additional (adj)

A

thêm vào, phụ thêm

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
21
Q

adjust (v)

A

điều chỉnh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
22
Q

adjustment (n)

A

sự điều chỉnh, sự thay đổi

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
23
Q

administration (n)

A

sự quản lý, quản trị

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
24
Q

admire (v)

A
  1. ngưỡng mộ
  2. chiêm ngưỡng
    - admire some for sth:ngưỡng mộ ai vì điều gì
    - look at sth in admiration : nhìn cái gì đó với sự ngưỡng mộ
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
25
admit (v)
thừa nhận; tiếp nhận - admite to doing sth : thú nhận đã làm gì - admit that + clause : thừa nhận rằng - admit sb to/into a place : chó phép ai vào đâu.. e.g: he admitted that he made a mistake - only staff are admitted into the laboratory
26
admittance (n)
sự thu nạp, đón nhận
27
adopt (v)
nhân nuôi
28
laboratory ('la-bờ-to-ry)
làm theo, áp dụng - lab (n, informal) : dạng rút gọn -
29
advance (n, v, adj)
n - sự tiến bộ, sự phát triển, tiền trả trước v - tiến lên, cản thiện, thúc đẩy, trả trước adj - trước, sớm
30
advanced (adj)
tiến bộ, cấp tiến
31
advantage (n)
lợi thế
32
advantageous (adj)
có lợi, thuận lợi
33
advertise (v)
quảng cáo, thông báo
34
advertisement (n)
bản tin quảng cáo
35
advice (n)
lời khuyên, lời chỉ bảo
36
advise (v)
đưa ra lời khuyên
37
affect (v)
ảnh hưởng, tác động
38
afford (v)
có khả năng, đủ điều kiện; ban phát, cấp phát
39
affordable (adj)
có khả năng chi trả, vừa túi tiền
40
agency (n)
đại lý, bên môi giới trung gian
41
agenda (n)
chương trình nghị sự, kế hoạch chương trình
42
agree (v)
đồng ý, tán thành
43
agreeable (adj)
dễ chịu; thích hợp với
44
agreement (n)
hợp đồng, giao kèo
45
agricultural (adj)
(thuộc) nông nghiệp
46
aid (n, v)
sự giúp đỡ; cứu trợ, viện trợ
47
aim (n, v)
mục tiêu; nhắm đến, hướng đến
48
airline (n)
công ty hàng không
49
aisle (n)
gian hàng, lối đi giữa các dãy ghế
50
alarm (n)
sự báo động; báo động
51
allow (v)
cho phép, để cho
52
alternative (adj)
xen kẽ, luân phiên
53
ambitious (adj)
tham vọng
54
amend (v)
sửa chữa, cải tạo
55
amount (n, v)
số lượng; cộng dồn lên tới
56
amusing (adj)
vui, có tính hài hước
57
analysis (n)
sự phân tích, bản phân tích
58
analyze (v)
phân tích
59
annual (adj)
hằng năm
60
anticipate (v)
phỏng đoán, dự đoán
61
anxious (adj)
bồn chồn, lo lắng
62
apologize (v)
xin lỗi
63
appeal (n, v)
lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn
64
appetizer (n)
món khai vị
65
appliance (n)
thiết bị, dụng cụ
66
applicant (n)
người ứng tuyển, nguyên cáo
67
application (n)
ứng dụng, sự áp dụng
68
apply (v)
áp dụng, ứng tuyển
69
appoint (v)
bổ nhiệm, chỉ định
70
appointment (n)
sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp
71
appreciable (adj)
đáng kể
72
appreciate (v)
đánh giá cao, cảm kích
73
appreciation (n)
sự đánh giá cao, sự cảm kích
74
appreciative of (adj)
đánh giá cao, ghi nhận
75
apprentice (n)
người học việc
76
approve (v)
tán thành, phê chuẩn
77
approximate (adj)
xấp xỉ, gần đúng
78
arbitrate (v)
phân xử, làm trọng tài
79
area (n)
khu vực, lĩnh vực, diện tích
80
argue (v)
tranh cãi, tranh luận
81
argument (n)
cuộc tranh luận
82
arrange (v)
dàn xếp, sắp đặt
83
arrangement (n)
sự sắp đặt
84
assemble (v)
lắp ráp, thu thập
85
assess (v)
đánh giá, định giá
86
asset (n)
của cải, tài sản, vốn quý
87
assign (v)
phân công, chia việc
88
assignment (n)
sự phân việc, bài tập tiểu luận
89
assist (v)
hỗ trợ, giúp đỡ
90
assistance (n)
sự giúp đỡ, hỗ trợ
91
assume (v)
cho rằng, làm ra vẻ
92
attach (v)
gán thêm, kèm thêm
93
attachment (n)
sự gắn thêm; phần kèm thêm
94
attend (v)
tham dự
95
attendance (n)
sự tham gia, có mặt
96
attract (v)
thu hút, hấp dẫn
97
audience (n)
khán thính giả
98
audit (n, v)
kiểm toán
99
authority (n)
quyền thế, nhà chức trách, chính quyền
100
authorize (v)
ủy quyền, cấp quyền
101
availability (n)
tính sẵn có
102
available (adj)
có sẵn để dùng
103
avoid (v)
tránh xa, ngăn ngừa
104
avid (adj)
khao khát, thèm khát
105
awareness (n)
sự nhận thức, ý thức
106
awkward (adj)
ngại ngùng, khó xử
107
background (n)
phông nền, gia cảnh, quá trình học tập
108
backpack (n)
ba lô đeo sau lưng
109
baggage claim (n)
chỗ nhận hành lý
110
balance (n)
sự cân bằng, trạng thái cân bằng
111
bank (n)
ngân hàng, bãi sông
112
bankrupt (n, adj)
người phá sản; vỡ nợ, phá sản
113
bar code (n)
mã vạch
114
bargain (n, v)
sự mặc cả, món hời; mặc cả, thương lượng
115
beautiful (adj)
xinh đẹp, tốt đẹp
116
behave (v)
hành xử, cư xử
117
belongings (n)
tài sản, đồ dùng cá nhân
118
beneficial (adj)
có ích, có lợi
119
benefit (n)
ích lợi
120
beverage (n)
đồ uống, đồ giải khát
121
bill (n)
hóa đơn
122
binder (n)
bìa ôm, bìa rời
123
blanket (n)
chăn, mền
124
block (n, v)
khối, tảng, trướng ngại vật; làm cản trở, phong tỏa
125
board (n)
tấm ván, bảng, mạn thuyền
126
boardroom (n)
phòng họp ban giám đốc
127
128
boast (n, v)
sự khoe khoang; khoác lác
129
book (n, v)
cuốn sách; đặt phòng, đặt vé
130
boost (v, n)
đẩy mạnh, kích thích; sự tăng lên
131
bored (adj)
buồn chán, tẻ nhạt
132
bother (n, v)
điều gây khó chịu; làm phiền, bận tâm
133
bottom line (n)
điểm mấu chốt, cốt yếu
134
branch (n)
cành cây, chi nhánh
135
brand (n)
nhãn hàng, thương hiệu
136
briefcase (n)
cặp tài liệu
137
briefing (n)
sự chỉ dẫn, hướng dẫn
138
broadcast (n, v)
chương trình phát thanh; truyền bá, phát thanh
139
broaden (v)
mở rộng, nới rộng
140
browser (n)
trình duyệt
141
brush (n, v)
lược, bàn chải; chải, quét
142
budget (n, v)
ngân sách; dự thảo ngân sách
143
bulletin (n)
bảng thông báo, tập san
144
cabin crew (n)
đội bay, tiếp viên hàng không
145
cafeteria (n)
quán ăn tự phục vụ, phòng cà phê
146
calculate (v)
tính toán, suy tính
147
calculation (n)
sự tính toán
148
calculator (n)
máy tính bỏ túi
149
campaign (n)
chiến dịch, cuộc vận động
150
cancel (v)
hủy bỏ, xóa
151
cancellation (n)
sự xóa bỏ, bãi bỏ
152
candidacy (n)
sự ứng cử
153
candidate (n)
ứng cử viên
154
155
capacity (n)
năng lực, sức chứa
156
capital (n)
thủ đô, nguồn vốn, chữ viết hoa
157
career (n)
sự nghiệp
158
careless (adj)
bất cẩn, cẩu thả
159
cash (n)
tiền mặt
160
cashier (n)
nhân viên thu ngân
161
cause (n, v)
nguyên nhân, lý do; gây ra
162
cautious (adj)
thận trọng, cẩn thận
163
celebrate (v)
kỉ niệm, tán dương
164
celebration (n)
lễ kỉ niệm
165
certificate (n)
giấy chứng nhận
166
certification (n)
sự cấp giấy chứng nhận
167
chain (n)
dây xích, chuỗi
168
chain store (n)
cửa hàng theo chuỗi, hệ thống cửa hàng
169
chair (n)
ghế ngồi
170
chairperson (n)
chủ tịch
171
characteristic (n)
đặc điểm, tính cách
172
characterize (v)
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm
173
charge (n, v)
chi phí, tiền công; tính giá, đòi trả
174
charity (n)
lòng từ bi, tổ chức từ thiện
175
cheap (adj)
rẻ tiền, xấu
176
check in (v)
đăng ký phòng, vé máy bay…
177
check out (v)
trả phòng, thanh toán
178
chef (n)
đầu bếp
179
circumstances (n)
hoàn cảnh, tình huống
180
claim (n, v)
quyền đòi sở hữu; đòi hỏi, nhận
181
claimant (n)
người thỉnh cầu, người đòi hỏi
182
classify (v)
phân loại
183
client (n)
khách hàng (của luật sư, cửa hàng…)
184
climate (n)
khí hậu, thời tiết
185
commence (v)
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
186
commission (n)
hội đồng, ủy ban, tiền hoa hồng
187
committee (n)
ủy ban
188
commonly (adv)
thông thường, bình thường
189
commute (v)
thay đổi cho nhau, di chuyển đều đặn bằng tàu, xe…
190
commuter (n)
người đi lại bằng vé tháng trên tàu, xe…
191
company (n)
công ty, bạn bè, bằng hữu
192
compare (v)
so sánh, đối chiếu
193
compatible (adj)
tương thích, phù hợp
194
compensate (v)
đền bù, bồi thường
195
compensation (n)
sự đền bù, vật bồi thường
196
competent (adj)
có khả năng, đủ trình độ
197
competitive (adj)
có tính cạnh tranh, ganh đua
198
competitor (n)
người cạnh tranh, đối thủ
199
complain (v)
kêu ca, phàn nàn, oán trách
200
complaint (n)
lời than phiền, lời phàn nàn
201
complete (adj)
đầy đủ, hoàn thiện
202
complex (n, adj)
khu phức hợp; phức tạp
203
204
complexity (n)
sự phức tạp
205
compliment (n)
lời khen, sự ca tụng
206
complimentary (adj)
ngợi khen, đánh giá cao
207
comply (v)
tuân theo, làm theo
208
comprehensive (adj)
toàn diện, thông minh
209
compromise (n, v)
sự thỏa hiệp; dàn xếp, thỏa hiệp
210
compulsory (adj)
bắt buộc, ép buộc
211
concede (v)
thừa nhận
212
concern (n, v)
mối bận tâm, chuyện đáng lo; liên quan, dính líu tới
213
conclude (v)
kết thúc, chấm dứt, kết luận
214
conclusion (n)
kết luận
215
concourse (n)
đám đông, sự tụ họp
216
condition (n, v)
điều kiện, tình cảnh, tình trạng; là điều kiện của, tùy thuộc vào
217
conduct (n, v)
hạnh kiểm, đạo đức; tiến hành, chỉ đạo
218
219
confirmation (n)
sự xác nhận, chứng thực
220
confusion (n)
sự bối rối, khó hiểu
221
connect (v)
nối lại, kết nối
222
consequence (n)
hậu quả, kết quả
223
considerable (adj)
đáng kể, lớn lao
224
consignment (n)
hoạt động gửi hàng để bán
225
consistently (adv)
kiên định, trước sau như một, đồng nhất
226
constant (adj)
liên tục, liên tiếp, kiên trì
227
consultant (n)
tư vấn viên, cố vấn
228
consume (v)
sử dụng, tiêu dùng, tiêu thụ
229
consumer (n)
người tiêu dùng
230
continual (adj)
liên tục, liên miên
231
continue (v)
tiếp tục, duy trì
232
contribute (v)
đóng góp, góp phần
233
control (n, v)
sự điều khiển, cầm lái; điều khiển, chỉ huy, kiểm soát
234
control panel (n)
bảng điều khiển
235
conveniently (adv)
thuận tiện, tiện lợi
236
convince (v)
thuyết phục
237
corporate (n, v)
công ty, tập đoàn; (thuộc) đoàn thể
238
corporation (n)
đoàn thể, tập đoàn
239
cost (n, v)
giá, chi phí; định giá, trả giá
240
counter (n, v)
quầy hàng, quầy thu ngân; phản đối, chống lại
241
courier (n)
người đưa thư, đưa tin
242
cover letter (n)
thư trình bày thông tin, nguyện vọng
243
coverage (n)
mức độ bao phủ, che phủ
244
bản tin sự kiện
245
coworker (n)
đồng nghiệp
246
crash (n, v)
sự va đập, sụp đổ; rơi vỡ, va đập
247
credentials (n)
giấy ủy nhiệm, chứng chỉ
248
credit (n)
danh tiếng, tín dụng, tín chỉ
249
criterion (n)
tiêu chí đánh giá
250
critical (adj)
phê bình, phê phán
251
nguy kịch
252
criticize (v)
phê bình, chỉ trích
253
crowd (n, v)
đám đông, đống; xúm lại, tụ tập
254
crowded (adj)
đông đúc
255
nhiều, đầy
256
crucial (adj)
có tính quyết định, trọng yếu
257
cruise (n, v)
chuyến du lịch, đi chơi trên biển; đi chơi bằng tàu thủy
258
currency (n)
tiền tệ
259
current (n, adj)
dòng, luồng; hiện tại, hiện thời
260
custom (n)
phong tục, tục lệ
261
customer (n)
khách hàng
262
cutting edge (adj)
đột phá, vượt trội
263
cycle (n)
chu kỳ, chu trình
264
daily (adj)
hằng ngày
265
damage (n)
mối gây hại; làm hại, hư hỏng
266
deadline (n)
hạn cuối, hạn hoàn thành
267
deal (n, v)
thỏa thuận mua bán; giải quyết, đối phó
268
debit (n)
món nợ; ghi nợ
269
debt (n)
khoản nợ
270
decision (n)
quyết định
271
decorate (v)
trang trí, trang hoàng
272
decrease (n)
sự sụt giảm; làm giảm đi
273
dedicate (v)
cống hiến, tận hiến
274
deduct (v)
khấu trừ, trừ đi
275
definite (adj)
xác định rõ, rõ ràng
276
definitely (adv)
rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn
277
degree (n)
mức độ, trình độ, cấp bậc
278
độ, nhiệt độ
279
delay (n, v)
sự chậm trễ, trì hoãn; làm chậm, hoãn lại
280
delighted (adj)
hài lòng, vui mừng
281
deliver (v)
phân phối, giao hàng, đem tới
282
phát biểu
283
delivery (n)
sự phân phát, giao hàng
284
sự phát biểu
285
demand (n, v)
sự đòi hỏi; yêu cầu
286
demanding (adj)
yêu cầu cao, đòi hỏi khắt khe
287
demonstrate (v)
làm mẫu, giải thích
288
biểu tình
289
depart (v)
rời đi
290
từ giã
291
department (n)
khoa, bộ
292
depend (v)
phụ thuộc, lệ thuộc
293
dependence (n)
sự phụ thuộc
294
deposit (n, v)
tiền cọc; đặt cọc
295
description (n)
bản mô tả, sự mô tả
296
designate (v)
chỉ định, bổ nhiệm
297
dessert (n)
món tráng miệng
298
destination (n)
đích đến, điểm đến
299
dự định
300
detail (n, v)
chi tiết, tiểu tiết; trình bày chi tiết, làm rõ
301
detailed (adj)
chi tiết, cụ thể
302
detect (v)
dò ra, tìm ra, phát hiện
303
deterioration (n)
sự hư hại, xuống cấp, sa đọa
304
determine (v)
xác định rõ, định rõ
305
quyết định, quyết tâm
306
determined (adj)
quyết tâm, kiên quyết
307
develop (v)
phát triển, tiến triển
308
developer (n)
người phát triển, lập trình viên
309
development (n)
sự phát triển
310
device (n)
thiết bị, máy móc
311
phương sách
312
diagnose (v)
chẩn đoán
313
differential (adj)
khác biệt, chênh lệch
314
diligent (adj)
chăm chỉ, cần cù
315
director (n)
giám đốc, người điều hành, đạo diễn
316
317
disagree (v)
bất đồng, không khớp với nhau
318
disagreement (n)
sự bất đồng, mối bất hòa, mâu thuẫn
319
disappointing (adj)
đáng thất vọng
320
disconnect (v)
ngắt kết nối
321
discount (n, v)
sự giảm giá, chiết khấu; giảm giá, bớt giá
322
discrepancy (n)
khác biệt, chênh lệch, điểm không đồng nhất
323
discrimination (n)
sự phân biệt đối xử
324
discuss (v)
thảo luận, tranh luận
325
discussion (n)
cuộc tranh luận, thảo luận
326
dish (n)
đĩa đựng thức ăn, món ăn
327
dismiss (v)
giải tán, thải hồi
328
dismissive (adj)
thô bạo, tùy tiện
329
display (n, v)
sự bày biện; trưng bày, phô diễn
330
disposable (adj)
dùng một lần, sẵn có để dùng
331
dispose (v)
vứt bỏ, giải quyết
332
dispute (n, v)
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận; tranh luận
333
334
disruption (n)
sự phá vỡ, đập gãy
335
distinctive (adj)
đặc biệt, độc đáo
336
distinguish (v)
phân biệt, nhận ra
337
distribute (v)
phân phát, phân bổ
338
distribution (n)
sự phân phát
339
dividend (n)
số bị chia
340
341
document (n)
văn kiện, tài liệu; dẫn chứng tư liệu
342
donate (v)
quyên góp, đóng góp
343
donation (n)
sự quyên góp, sự hiến tặng
344
double (n, adj, adv)
nhân đôi, gấp dôi
345
download (v)
tải xuống
346
downsize (v)
cắt giảm
347
downturn (n)
sự suy sụp
348
downward (adv)
trở xuống, trở về sau
349
drastically (adv)
mạnh mẽ, quyết liệt
350
draw (v)
kéo, lôi, thu hút
351
vẽ
352
drawer (n)
ngăn kéo
353
drive (n, v)
cuộc đua; lái xe
354
dull (adj)
chậm hiểu, đần độn
355
cùn
356
duration (n)
khoảng thời gian, thời hạn
357
duty-free (adj, adv)
miễn thuế
358
earn (v)
kiếm được, giành được
359
earnings (n)
số tiền kiếm được
360
economical (adj)
tiết kiệm, kinh tế
361
362
economize (v)
tiết kiệm
363
economy (n)
nền kinh tế
364
effective (adj)
hiệu quả, có hiệu lực
365
effectively (adv)
có hiệu quả
366
effectiveness (n)
sự hiệu quả
367
efficiency (n)
năng lực, hiệu suất, năng suất
368
efficient (adj)
năng suất cao, hiệu suất tốt
369
efficiently (adv)
có hiệu nghiệm
370
elderly (adj)
có tuổi, lớn tuổi
371
elevator (n)
thang máy, máy nâng
372
embark (v)
bắt đầu, lên đường, dấn thân vào
373
emergency (n)
trường hợp khẩn cấp
374
emphasize (v)
nhấn mạnh
375
employer (n)
người làm chủ, người sử dụng lao động
376
employment (n)
việc làm, sự thuê người làm
377
enable (v)
cho phép, làm cho có khả năng làm gì đó
378
enclose (v)
vây quanh, rào quanh, gửi kèm
379
encourage (v)
động viên, cổ vũ
380
endure (v)
chịu đựng, cam chịu
381
engineer (n)
kỹ sư
382
engineering (n)
công việc kỹ sư
383
enhance (v)
làm tăng thêm, đề cao, đẩy mạnh
384
enlighten (v)
làm sáng tỏ, khai sáng
385
enroll (v)
đăng ký, ghi tên
386
ensure (v)
bảo đảm, chắc chắn
387
enterprise (n)
xí nghiệp, doanh nghiệp
388
enthusiastic (adj)
nhiệt tình, hứng khởi
389
enthusiastically (adv)
hăng say, nhiệt tình
390
entitlement (n)
quyền hạn, sự được phép làm
391
entrée (n)
món chính
392
sự gia nhập, thâm nhập, tiến vào
393
environment (n)
môi trường
394
environmental (adj)
(thuộc) môi trường
395
equivalent (adj, n)
tương đương; vật tương đương
396
essential (adj)
(thuộc) bản chất, cốt lõi
397
estimate (v)
ước tính, dự đoán
398
evaluate (v)
ước lượng, đánh giá
399
evolve (v)
tiến hóa
400
event (n)
sự kiện, sự việc
401
evidence (n)
bằng chứng, chứng cớ
402
exact (adj)
chính xác, đúng
403
examination (n)
sự khám xét, kỳ thi
404
examine (v)
khảo sát, kiểm tra
405
excel (v)
hơn, vượt trội
406
excellent (adj)
xuất sắc, ưu tú
407
executive (adj, n)
(thuộc) chấp hành, sự thi hành; tổ chức hành pháp
408
exhibit (v)
trưng bày, triển lãm
409
expand (v)
mở rộng, nở phồng
410
expansion (n)
sử mở rộng, giãn nở
411
expect (v)
chờ đợi, trông chờ
412
expectation (n)
sự mong chờ, ngóng đợi
413
expenditure (n)
sự tiêu dùng, phí tổn
414
expense (n)
chi phí, sự tiêu dùng
415
expensive (adj)
đắt tiền, đắt đỏ
416
experience (n)
trải nghiệm, kinh nghiệm
417
experienced (adj)
người từng trải, người có kinh nghiệm
418
experiment (n, v)
thí nghiệm, thử nghiệm
419
exploration (n)
cuộc thăm dò, thám hiểm
420
express (n, v)
công văn hỏa tốc; trình bày, diễn đạt
421
extend (v)
duỗi thẳng, nới rộng, gia hạn
422
extension (n)
sự mở rộng, gia hạn
423
external (adj)
bên ngoài, đối ngoại
424
facility (n)
điều kiện thuận lợi, sự dễ dàng, thuận lợi
425
factor (n)
nhân tố
426
factory (n)
nhà máy, xí nghiệp
427
fail (v)
thất bại, trượt (kì thi)
428
failure (n)
sự thất bại
429
fair (n, adj)
hội chợ, phiên chợ; công bằng, không thiên vị
430
famed (adj)
nổi tiếng, lừng danh
431
fare (n, v)
tiền xe, tiền vé
432
đi đường, đi du lịch
433
fault (n)
lỗi, sai lầm
434
faulty (adj)
có thiếu sót, mắc khuyết điểm
435
favor (n, v)
thiện ý, sự yêu mến; ưu đãi, thiên vị
436
fax (n)
bản fax
437
feature (n)
nét, đặc điểm
438
fee (n)
lệ phí, tiền thù lao
439
feedback (n, v)
phản hồi, góp ý
440
figure (n, v)
hình dáng, nhân vật; đánh giá, tính toán
441
file (n)
hồ sơ, túi đựng tài liệu
442
fill (v)
làm đầy, nhồi nhét
443
final (adj)
cuối cùng
444
finance (n, v)
tài chính; hỗ trợ tài chính
445
financial (adj)
(thuộc) tài chính
446
447
fix (n, v)
sửa chữa
448
gắn chặt, cố định
449
flexible (adj)
linh hoạt, không cố định
450
flight (n)
chuyến bay, sự rút chạy
451
flight attendant (n)
tiếp viên hàng không
452
fluctuate (v)
dao động, lên xuống
453
fluctuation (n)
sự dao động
454
focus (v, n)
tập trung
455
focused (adj)
tập trung, chú ý
456
fold (v, n)
gấp, vén; nếp gấp
457
folder (n)
bìa cứng, xấp tài liệu
458
force (n)
sức mạnh, quyền lực
459
forecast (n, v)
dự đoán, tiên đoán
460
foreign (adj)
nước ngoài, ngoại quốc
461
forget (v)
quên
462
forgetful (adj)
tính hay quên, có trí nhớ tồi
463
form (n)
dáng hình; tạo hình
464
forward (adv)
về phía trước, tiến lên
465
frank (adj)
ngay thẳng, bộc trực
466
frankly (adv)
thẳng thắn
467
fuel (n)
chất đốt, nhiên liệu
468
fulfill (v)
làm đầy
469
function (v, n)
hoạt động; chức năng
470
functional (adj)
(thuộc) chức năng
471
fundraising (n)
sự huy động vốn
472
furniture (n)
đồ đạc
473
further (adj, adv)
xa hơn, kỹ hơn
474
gesture (n)
điệu bộ, cử chỉ
475
goal (n)
khung thành, cầu môn
476
mục tiêu
477
goods (n)
của cải, hàng hóa
478
gradually (adv)
dần dần, từ từ
479
grievance (n)
lời than trách
480
grill (n, v)
chả nướng; nướng, thiêu đốt
481
growth (n)
sự tăng trưởng, mức độ tăng trưởng
482
guarantee (n, v)
sự đảm bảo; cam kết
483
guideline (n)
quy tắc, nguyên tắc
484
haggle (n, v)
sự mặc cả; tranh cãi
485
handle (n, v)
cán cầm, tay cầm; xử lý
486
handy (adj)
thuận tiện, sẵn tiện
487
harbor (n, v)
bến cảng; che giấu
488
nuôi dưỡng
489
harmful (adj)
gây tai hại, có hại
490
hazardous (adj)
mạo hiểm, nguy hiểm
491
head office (n)
cơ quan đầu não, tổng công ty
492
headquarters (n)
sở chỉ huy, bộ chỉ huy
493
hesitate (v)
do dự, ngập ngừng
494
hesitation (n)
sự ngập ngừng, do dự
495
hide (n, v)
che giấu, che đậy