aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh
Hiện tượng này cần được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau.
This phenomenon must be examined from several aspects.
breed
/briːd/
sinh sản, đẻ con
Nhiều loài chim sinh sản vào mùa hè ở vùng lạnh.
Many birds breed in summer in cold regions.
diurnal
/daɪˈɜːnl/
hoạt động ban ngày
Loài này kiếm ăn chủ yếu vào ban ngày.
This species is diurnal.
endure
/ɪnˈdjʊə(r)/
chịu đựng
Động vật ở vùng lạnh phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
Animals in cold regions must endure harsh conditions.
evolve
/ɪˈvɒlv/
tiến hóa
Các loài dần tiến hóa để thích nghi với môi trường.
Species evolve to adapt to their environment.
fascinate
/ˈfæsɪneɪt/
làm say mê
Hành trình di cư của chim làm nhiều người say mê.
Bird migration fascinates many people.
feat
/fiːt/
kỳ tích
Chuyến di cư dài là một kỳ tích phi thường.
The long migration is an extraordinary feat.
fuel
/ˈfjuːəl/
cung cấp năng lượng
Mỡ dự trữ giúp chim có đủ năng lượng để bay xa.
Stored fat fuels long-distance flight.
hemisphere
/ˈhemɪsfɪə(r)/
bán cầu
Loài chim này di cư giữa hai bán cầu.
This bird migrates between hemispheres.
imperative
/ɪmˈperətɪv/
cấp thiết
Việc bảo vệ môi trường sống là điều cấp thiết.
Protecting habitats is imperative.
inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
sinh sống
Nhiều loài sinh sống ở vùng ven biển.
Many species inhabit coastal areas.
migration
/maɪˈɡreɪʃn/
sự di cư
Sự di cư giúp động vật tránh mùa đông khắc nghiệt.
Migration helps animals escape harsh winters.
navigation
/ˌnævɪˈɡeɪʃn/
sự định hướng
Chim có khả năng định hướng rất chính xác.
Birds have highly accurate navigation.
nocturnal
/nɒkˈtɜːnl/
hoạt động ban đêm
Một số loài săn mồi vào ban đêm.
Some predators are nocturnal.
observer
/əbˈzɜːvə(r)/
người quan sát
Người quan sát ghi lại đường bay của chim.
The observer recorded the birds’ flight path.
obscure
/əbˈskjʊə(r)/
mờ nhạt, khó hiểu
Cơ chế định hướng vẫn còn nhiều điều khó hiểu.
The navigation mechanism remains obscure.
optimal
/ˈɒptɪməl/
tối ưu
Chim chọn thời điểm tối ưu để di cư.
Birds choose the optimal time to migrate.
species
/ˈspiːʃiːz/
loài
Mỗi loài có tập tính khác nhau.
Each species has different behaviors.
stray
/streɪ/
đi lạc
Một số cá thể đi lạc khỏi đàn.
Some individuals stray from the flock.
windswept
/ˈwɪndsept/
lộng gió
Vùng lãnh nguyên là nơi gió thổi dữ dội.
The tundra is a windswept region.
niche
/nɪtʃ/
chỗ thích hợp
Mỗi loài chiếm một vị trí thích hợp trong tự nhiên.
Each species occupies a specific ecological niche.
latitude
/ˈlætɪtjuːd/
vĩ độ
Vĩ độ ảnh hưởng đến khí hậu và sinh vật.
Latitude affects climate and wildlife.
trans-equatorial
/ˌtrænzˌekwəˈtɔːriəl/
xuyên xích đạo
Chim thực hiện chuyến bay xuyên xích đạo mỗi năm.
Birds make trans-equatorial flights annually.
Arctic tern
/ˈɑːktɪk tɜːn/
chim nhạn Bắc Cực
Chim nhạn Bắc Cực có hành trình di cư dài nhất.
The Arctic tern has the longest migration.