Unit 1 (2) Flashcards

(39 cards)

1
Q

aspect

A

/ˈæspekt/

khía cạnh

Hiện tượng này cần được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau.

This phenomenon must be examined from several aspects.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

breed

A

/briːd/

sinh sản, đẻ con

Nhiều loài chim sinh sản vào mùa hè ở vùng lạnh.

Many birds breed in summer in cold regions.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

diurnal

A

/daɪˈɜːnl/

hoạt động ban ngày

Loài này kiếm ăn chủ yếu vào ban ngày.

This species is diurnal.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

endure

A

/ɪnˈdjʊə(r)/

chịu đựng

Động vật ở vùng lạnh phải chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.

Animals in cold regions must endure harsh conditions.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

evolve

A

/ɪˈvɒlv/

tiến hóa

Các loài dần tiến hóa để thích nghi với môi trường.

Species evolve to adapt to their environment.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

fascinate

A

/ˈfæsɪneɪt/

làm say mê

Hành trình di cư của chim làm nhiều người say mê.

Bird migration fascinates many people.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

feat

A

/fiːt/

kỳ tích

Chuyến di cư dài là một kỳ tích phi thường.

The long migration is an extraordinary feat.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

fuel

A

/ˈfjuːəl/

cung cấp năng lượng

Mỡ dự trữ giúp chim có đủ năng lượng để bay xa.

Stored fat fuels long-distance flight.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

hemisphere

A

/ˈhemɪsfɪə(r)/

bán cầu

Loài chim này di cư giữa hai bán cầu.

This bird migrates between hemispheres.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

imperative

A

/ɪmˈperətɪv/

cấp thiết

Việc bảo vệ môi trường sống là điều cấp thiết.

Protecting habitats is imperative.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

inhabit

A

/ɪnˈhæbɪt/

sinh sống

Nhiều loài sinh sống ở vùng ven biển.

Many species inhabit coastal areas.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

migration

A

/maɪˈɡreɪʃn/

sự di cư

Sự di cư giúp động vật tránh mùa đông khắc nghiệt.

Migration helps animals escape harsh winters.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

navigation

A

/ˌnævɪˈɡeɪʃn/

sự định hướng

Chim có khả năng định hướng rất chính xác.

Birds have highly accurate navigation.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

nocturnal

A

/nɒkˈtɜːnl/

hoạt động ban đêm

Một số loài săn mồi vào ban đêm.

Some predators are nocturnal.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

observer

A

/əbˈzɜːvə(r)/

người quan sát

Người quan sát ghi lại đường bay của chim.

The observer recorded the birds’ flight path.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

obscure

A

/əbˈskjʊə(r)/

mờ nhạt, khó hiểu

Cơ chế định hướng vẫn còn nhiều điều khó hiểu.

The navigation mechanism remains obscure.

17
Q

optimal

A

/ˈɒptɪməl/

tối ưu

Chim chọn thời điểm tối ưu để di cư.

Birds choose the optimal time to migrate.

18
Q

species

A

/ˈspiːʃiːz/

loài

Mỗi loài có tập tính khác nhau.

Each species has different behaviors.

19
Q

stray

A

/streɪ/

đi lạc

Một số cá thể đi lạc khỏi đàn.

Some individuals stray from the flock.

20
Q

windswept

A

/ˈwɪndsept/

lộng gió

Vùng lãnh nguyên là nơi gió thổi dữ dội.

The tundra is a windswept region.

21
Q

niche

A

/nɪtʃ/

chỗ thích hợp

Mỗi loài chiếm một vị trí thích hợp trong tự nhiên.

Each species occupies a specific ecological niche.

22
Q

latitude

A

/ˈlætɪtjuːd/

vĩ độ

Vĩ độ ảnh hưởng đến khí hậu và sinh vật.

Latitude affects climate and wildlife.

23
Q

trans-equatorial

A

/ˌtrænzˌekwəˈtɔːriəl/

xuyên xích đạo

Chim thực hiện chuyến bay xuyên xích đạo mỗi năm.

Birds make trans-equatorial flights annually.

24
Q

Arctic tern

A

/ˈɑːktɪk tɜːn/

chim nhạn Bắc Cực

Chim nhạn Bắc Cực có hành trình di cư dài nhất.

The Arctic tern has the longest migration.

25
Antarctic
/ænˈtɑːktɪk/ Nam Cực Nhiều loài chim đến Nam Cực vào mùa hè. Many birds travel to the Antarctic in summer.
26
altitude
/ˈæltɪtjuːd/ độ cao Chim bay ở độ cao lớn để tiết kiệm sức. Birds fly at high altitude to save energy.
27
elevation
/ˌelɪˈveɪʃn/ độ cao so với mực nước biển Độ cao ảnh hưởng đến nhiệt độ không khí. Elevation influences air temperature.
28
typical
/ˈtɪpɪkəl/ điển hình Đây là tập tính điển hình của loài này. This is typical behavior of the species.
29
grouse
/ɡraʊs/ gà gô Gà gô sống chủ yếu ở vùng lạnh. Grouse mainly live in cold regions.
30
tundra
/ˈtʌndrə/ lãnh nguyên Lãnh nguyên có mùa đông rất dài. The tundra has extremely long winters.
31
atop
/əˈtɒp/ trên đỉnh Chim đậu trên đỉnh vách đá. Birds rest atop the cliff.
32
undertake
/ˌʌndəˈteɪk/ đảm nhận, thực hiện Chim thực hiện chuyến bay dài hàng nghìn cây số. Birds undertake journeys of thousands of kilometers.
33
unerringly
/ʌnˈɜːrɪŋli/ chính xác không sai Chim bay chính xác đến nơi sinh sản. Birds unerringly reach their breeding grounds.
34
35
innate
/ɪˈneɪt/ bẩm sinh Khả năng định hướng là bẩm sinh. Navigation ability is innate.
35
primarily
/praɪˈmerəli/ chủ yếu Loài này chủ yếu ăn côn trùng. This species feeds primarily on insects.
36
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/ thể hiện Chim thể hiện hành vi di cư rõ rệt. Birds exhibit clear migratory behavior.
37
several
/ˈsevrəl/ một vài Chim dừng nghỉ ở một vài khu vực. Birds stop at several locations.
38
route
/ruːt/ lộ trình Lộ trình di cư được duy trì qua nhiều thế hệ. The migration route is maintained across generations.