accumulate
/əˈkjuːmjəleɪt/
tích tụ
Chất độc tích tụ dần trong đất và nước.
Toxic substances accumulate in soil and water.
adapt
/əˈdæpt/
thích nghi
Sinh vật phải thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
Organisms adapt to survive harsh environments.
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
xác định
Khí hậu xác định sự phân bố của sinh vật.
Climate determines species distribution.
dilute
/daɪˈluːt/
làm loãng
Mưa lớn làm loãng nồng độ muối trong đất.
Heavy rain dilutes salt concentration in soil.
diverse
/daɪˈvɜːs/
đa dạng
Hệ sinh thái rừng rất đa dạng về loài.
Forest ecosystems are highly diverse.
evaporation
/ɪˌvæpəˈreɪʃn/
sự bốc hơi
Sự bốc hơi diễn ra nhanh hơn khi thời tiết nóng.
Evaporation occurs faster in hot weather.
extreme
/ɪkˈstriːm/
khắc nghiệt
Sa mạc có điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt.
Deserts have extreme living conditions.
fringe
/frɪndʒ/
rìa, vùng ven
Cây cối mọc thưa thớt ở vùng ven sa mạc.
Plants grow sparsely on the desert fringe.
mechanism
/ˈmekənɪzəm/
cơ chế
Cơ chế điều hòa nhiệt giúp cơ thể ổn định.
Temperature regulation is a vital mechanism.
minimize
/ˈmɪnɪmaɪz/
giảm thiểu
Lá nhỏ giúp giảm thiểu sự mất nước.
Small leaves minimize water loss.
moisture
/ˈmɔɪstʃə(r)/
độ ẩm
Độ ẩm trong đất ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.
Soil moisture affects plant growth.
occupy
/ˈɒkjʊpaɪ/
chiếm giữ
Loài này chiếm giữ khu vực ven sông.
This species occupies riverbanks.
prolific
/prəˈlɪfɪk/
sinh trưởng mạnh
Thực vật sinh trưởng mạnh vào mùa mưa.
Plants are prolific during the rainy season.
resilient
/rɪˈzɪlɪənt/
có khả năng phục hồi
Loài cây này có khả năng phục hồi cao sau hạn hán.
This plant is resilient to drought.
sparse
/spɑːs/
thưa thớt
Thảm thực vật ở đây rất thưa thớt.
Vegetation here is sparse.
stressor
/ˈstresə(r)/
tác nhân gây căng thẳng
Nhiệt độ cao là tác nhân gây căng thẳng cho sinh vật.
High temperature is a major stressor.
swing
/swɪŋ/
dao động mạnh
Nhiệt độ ngày và đêm dao động lớn.
Day–night temperatures swing widely.
thrive
/θraɪv/
phát triển mạnh
Loài này phát triển mạnh trong khí hậu ấm.
This species thrives in warm climates.
transitional
/trænˈzɪʃənl/
chuyển tiếp
Khu vực này là vùng chuyển tiếp giữa rừng và đồng cỏ.
This area is a transitional zone.
violent
/ˈvaɪələnt/
dữ dội
Bão mạnh gây mưa gió dữ dội.
The storm caused violent winds.
shifting
/ˈʃɪftɪŋ/
thay đổi liên tục
Cát di chuyển liên tục do gió mạnh.
Shifting sands are driven by strong winds.
scorching
/ˈskɔːtʃɪŋ/
nóng như thiêu
Nắng nóng như thiêu đốt làm đất khô cằn.
Scorching heat dries the soil.
frigid
/ˈfrɪdʒɪd/
lạnh buốt
Mùa đông lạnh buốt khiến sinh vật khó sinh tồn.
Frigid winters challenge survival.
stoma (stomata)
/ˈstəʊmə/
khí khổng
Khí khổng giúp cây trao đổi khí.
Stomata allow gas exchange in plants.