acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận
Cộng đồng dần thừa nhận tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
Society acknowledges the importance of mental health.
authority
/ɔːˈθɒrəti/
thẩm quyền
Cơ quan có thẩm quyền đưa ra quy định mới.
Authorities introduced new regulations.
chunk
/tʃʌŋk/
phần lớn, khối
Thông tin được chia thành các phần lớn để dễ hiểu.
Information is divided into chunks.
crucial
/ˈkruːʃl/
then chốt
Giấc ngủ đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe.
Sleep is crucial to health.
deliberately
/dɪˈlɪbərətli/
có chủ ý
Anh ấy cố ý thay đổi thói quen sinh hoạt.
He deliberately changed his lifestyle.
depression
/dɪˈpreʃn/
trầm cảm
Trầm cảm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
Depression seriously affects daily life.
emotion
/ɪˈməʊʃn/
cảm xúc
Cảm xúc chi phối hành vi con người.
Emotions influence human behavior.
industrious
/ɪnˈdʌstriəs/
chăm chỉ
Người chăm chỉ thường đạt kết quả tốt.
Industrious people often achieve good results.
intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
thuộc trí tuệ
Hoạt động trí tuệ giúp duy trì sự minh mẫn.
Intellectual activities maintain mental sharpness.
merely
/ˈmɪəli/
chỉ đơn thuần
Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề cá nhân.
This is not merely a personal issue.
obesity
/əʊˈbiːsəti/
béo phì
Béo phì đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
Obesity is becoming a serious problem.
obvious
/ˈɒbvɪəs/
rõ ràng
Tác động của lối sống ít vận động là rất rõ ràng.
The effects of inactivity are obvious.
overwhelming
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/
áp đảo
Áp lực công việc gây căng thẳng lớn.
Work pressure can be overwhelming.
passive
/ˈpæsɪv/
thụ động
Lối sống thụ động gây hại cho sức khỏe.
A passive lifestyle harms health.
pastime
/ˈpɑːstaɪm/
thú tiêu khiển
Đọc sách là thú tiêu khiển lành mạnh.
Reading is a healthy pastime.
physical
/ˈfɪzɪkəl/
thuộc thể chất
Hoạt động thể chất giúp cơ thể khỏe mạnh.
Physical activity keeps the body healthy.
rejuvenate
/rɪˈdʒuːvəneɪt/
làm trẻ lại, phục hồi
Nghỉ ngơi giúp cơ thể phục hồi năng lượng.
Rest rejuvenates the body.
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
miễn cưỡng
Nhiều người miễn cưỡng thay đổi thói quen.
Many people are reluctant to change habits.
suffer
/ˈsʌfə(r)/
chịu đựng
Nhiều người chịu đựng căng thẳng kéo dài.
Many people suffer from prolonged stress.
stimuli
/ˈstɪmjʊlaɪ/
các kích thích
Não phản ứng với nhiều kích thích khác nhau.
The brain responds to various stimuli.
impulse
/ˈɪmpʌls/
sự thôi thúc
Sự thôi thúc nhất thời dẫn đến quyết định sai lầm.
An impulse can lead to poor decisions.
paved
/peɪvd/
được lát, được mở đường
Con đường được lát đá giúp việc đi lại thuận tiện.
The road was paved for easier travel.
leisure
/ˈleʒə(r)/
thời gian rảnh
Thời gian rảnh nên được sử dụng hợp lý.
Leisure time should be used wisely.
body
/ˈbɒdi/
cơ thể
Cơ thể cần vận động để duy trì sức khỏe.
The body needs movement to stay healthy.