Unit 2 (3) Flashcards

(31 cards)

1
Q

acknowledge

A

/əkˈnɒlɪdʒ/

thừa nhận

Cộng đồng dần thừa nhận tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.

Society acknowledges the importance of mental health.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

authority

A

/ɔːˈθɒrəti/

thẩm quyền

Cơ quan có thẩm quyền đưa ra quy định mới.

Authorities introduced new regulations.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

chunk

A

/tʃʌŋk/

phần lớn, khối

Thông tin được chia thành các phần lớn để dễ hiểu.

Information is divided into chunks.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

crucial

A

/ˈkruːʃl/

then chốt

Giấc ngủ đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe.

Sleep is crucial to health.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

deliberately

A

/dɪˈlɪbərətli/

có chủ ý

Anh ấy cố ý thay đổi thói quen sinh hoạt.

He deliberately changed his lifestyle.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

depression

A

/dɪˈpreʃn/

trầm cảm

Trầm cảm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.

Depression seriously affects daily life.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

emotion

A

/ɪˈməʊʃn/

cảm xúc

Cảm xúc chi phối hành vi con người.

Emotions influence human behavior.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

industrious

A

/ɪnˈdʌstriəs/

chăm chỉ

Người chăm chỉ thường đạt kết quả tốt.

Industrious people often achieve good results.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

intellectual

A

/ˌɪntəˈlektʃuəl/

thuộc trí tuệ

Hoạt động trí tuệ giúp duy trì sự minh mẫn.

Intellectual activities maintain mental sharpness.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

merely

A

/ˈmɪəli/

chỉ đơn thuần

Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề cá nhân.

This is not merely a personal issue.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

obesity

A

/əʊˈbiːsəti/

béo phì

Béo phì đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.

Obesity is becoming a serious problem.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

obvious

A

/ˈɒbvɪəs/

rõ ràng

Tác động của lối sống ít vận động là rất rõ ràng.

The effects of inactivity are obvious.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

overwhelming

A

/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/

áp đảo

Áp lực công việc gây căng thẳng lớn.

Work pressure can be overwhelming.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

passive

A

/ˈpæsɪv/

thụ động

Lối sống thụ động gây hại cho sức khỏe.

A passive lifestyle harms health.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

pastime

A

/ˈpɑːstaɪm/

thú tiêu khiển

Đọc sách là thú tiêu khiển lành mạnh.

Reading is a healthy pastime.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

physical

A

/ˈfɪzɪkəl/

thuộc thể chất

Hoạt động thể chất giúp cơ thể khỏe mạnh.

Physical activity keeps the body healthy.

17
Q

rejuvenate

A

/rɪˈdʒuːvəneɪt/

làm trẻ lại, phục hồi

Nghỉ ngơi giúp cơ thể phục hồi năng lượng.

Rest rejuvenates the body.

18
Q

reluctant

A

/rɪˈlʌktənt/

miễn cưỡng

Nhiều người miễn cưỡng thay đổi thói quen.

Many people are reluctant to change habits.

19
Q

suffer

A

/ˈsʌfə(r)/

chịu đựng

Nhiều người chịu đựng căng thẳng kéo dài.

Many people suffer from prolonged stress.

20
Q

stimuli

A

/ˈstɪmjʊlaɪ/

các kích thích

Não phản ứng với nhiều kích thích khác nhau.

The brain responds to various stimuli.

21
Q

impulse

A

/ˈɪmpʌls/

sự thôi thúc

Sự thôi thúc nhất thời dẫn đến quyết định sai lầm.

An impulse can lead to poor decisions.

22
Q

paved

A

/peɪvd/

được lát, được mở đường

Con đường được lát đá giúp việc đi lại thuận tiện.

The road was paved for easier travel.

23
Q

leisure

A

/ˈleʒə(r)/

thời gian rảnh

Thời gian rảnh nên được sử dụng hợp lý.

Leisure time should be used wisely.

24
Q

body

A

/ˈbɒdi/

cơ thể

Cơ thể cần vận động để duy trì sức khỏe.

The body needs movement to stay healthy.

25
nature
/ˈneɪtʃə(r)/ tự nhiên Gần gũi với tự nhiên giúp tinh thần thư thái. Being close to nature improves well-being.
26
majority
/məˈdʒɒrəti/ đa số Đa số mọi người nhận thức được vấn đề này. The majority of people recognize this issue.
27
result
/rɪˈzʌlt/ kết quả Kết quả phụ thuộc vào lối sống hàng ngày. The result depends on daily habits.
28
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/ chứng minh Nghiên cứu chứng minh tác động của vận động. Research demonstrates the effects of exercise.
29
concentrate
/ˈkɒnsntreɪt/ tập trung Trẻ em khó tập trung khi thiếu ngủ. Children struggle to concentrate without sleep.
30
unfortunately
/ʌnˈfɔːtʃənətli/ đáng tiếc là Đáng tiếc là nhiều người xem nhẹ sức khỏe. Unfortunately, many people neglect their health.
31
globally epidemic
/ˈɡləʊbəli ˌepɪˈdemɪk/ dịch bệnh mang tính toàn cầu Béo phì đang trở thành dịch bệnh mang tính toàn cầu. Obesity has become a global epidemic.