abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
Ý tưởng trừu tượng khiến người xem phải suy ngẫm.
The abstract idea made the audience think.
atmosphere
/ˈætməsfɪər/
bầu không khí
Bầu không khí buổi diễn rất lắng đọng.
The atmosphere of the performance was intense.
conflict
/ˈkɒnflɪkt/
xung đột, mâu thuẫn
Câu chuyện thể hiện sự xung đột nội tâm.
The story shows inner conflict.
considerably
/kənˈsɪdərəbli/
đáng kể, rõ rệt
Màn trình diễn được cải thiện đáng kể.
The performance improved considerably.
culminate
/ˈkʌlmɪneɪt/
đạt đến đỉnh điểm
Cảm xúc đạt đến đỉnh điểm ở cảnh cuối.
Emotions culminated in the final scene.
effectively
/ɪˈfektɪvli/
hiệu quả
Cử chỉ truyền tải thông điệp hiệu quả.
Gestures conveyed the message effectively.
emerge
/ɪˈmɜːrdʒ/
xuất hiện, dần lộ ra
Một nhân vật mới dần xuất hiện.
A new character emerged.
exaggerated
/ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/
cường điệu
Cử động cường điệu gây tiếng cười.
The exaggerated movements caused laughter.
frailty
/ˈfreɪlti/
sự yếu ớt
Sự yếu ớt của con người được khắc họa rõ nét.
Human frailty was clearly depicted.
gesture
/ˈdʒestʃər/
cử chỉ
Cử chỉ đơn giản cũng truyền đạt cảm xúc.
Simple gestures communicate emotion.
humorous
/ˈhjuːmərəs/
hài hước
Cách thể hiện hài hước khiến khán giả thích thú.
The humorous style amused the audience.
illusion
/ɪˈluːʒən/
ảo giác, ảo tưởng
Ánh sáng tạo ra ảo giác về không gian.
Lighting created an illusion of space.
literal
/ˈlɪtərəl/
theo nghĩa đen
Không nên hiểu câu nói theo nghĩa đen.
The statement should not be taken literally.
merge
/mɜːrdʒ/
hòa vào, kết hợp
Âm nhạc hòa vào chuyển động cơ thể.
Music merged with body movement.
portray
/pɔːrˈtreɪ/
khắc họa, miêu tả
Nhân vật được khắc họa rất sinh động.
The character was vividly portrayed.
prominent
/ˈprɒmɪnənt/
nổi bật
Hình ảnh nhân vật chính rất nổi bật.
The main character was prominent.
prop
/prɒp/
đạo cụ
Đạo cụ đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.
The props were simple but meaningful.
reminiscent
/ˌremɪˈnɪsənt/
gợi nhớ
Cảnh diễn gợi nhớ ký ức tuổi thơ.
The scene was reminiscent of childhood memories.
renowned
/rɪˈnaʊnd/
nổi tiếng
Nghệ sĩ này nổi tiếng khắp nơi.
The artist is renowned worldwide.
sharpen
/ˈʃɑːrpən/
làm sắc bén, làm rõ
Trải nghiệm giúp làm rõ cảm xúc.
Experience sharpens emotion.
mime
/maɪm/
kịch câm; diễn bằng cử chỉ
Kịch câm truyền tải câu chuyện không cần lời nói.
Mime conveys stories without speech.
acrobatic
/ˌækrəˈbætɪk/
nhào lộn, uốn dẻo
Động tác nhào lộn khiến khán giả thán phục.
The acrobatic moves amazed the audience.
fine-tuned
/ˌfaɪn ˈtjuːnd/
được điều chỉnh tinh tế
Màn trình diễn được điều chỉnh rất tinh tế.
The performance was finely tuned.
combination
/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
sự kết hợp
Sự kết hợp giữa hài hước và bi kịch rất độc đáo.
The combination of comedy and tragedy was unique.