Unit 4 (3) Flashcards

(37 cards)

1
Q

abstract

A

/ˈæbstrækt/

trừu tượng

Ý tưởng trừu tượng khiến người xem phải suy ngẫm.

The abstract idea made the audience think.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

atmosphere

A

/ˈætməsfɪər/

bầu không khí

Bầu không khí buổi diễn rất lắng đọng.

The atmosphere of the performance was intense.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

conflict

A

/ˈkɒnflɪkt/

xung đột, mâu thuẫn

Câu chuyện thể hiện sự xung đột nội tâm.

The story shows inner conflict.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

considerably

A

/kənˈsɪdərəbli/

đáng kể, rõ rệt

Màn trình diễn được cải thiện đáng kể.

The performance improved considerably.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

culminate

A

/ˈkʌlmɪneɪt/

đạt đến đỉnh điểm

Cảm xúc đạt đến đỉnh điểm ở cảnh cuối.

Emotions culminated in the final scene.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

effectively

A

/ɪˈfektɪvli/

hiệu quả

Cử chỉ truyền tải thông điệp hiệu quả.

Gestures conveyed the message effectively.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

emerge

A

/ɪˈmɜːrdʒ/

xuất hiện, dần lộ ra

Một nhân vật mới dần xuất hiện.

A new character emerged.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

exaggerated

A

/ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/

cường điệu

Cử động cường điệu gây tiếng cười.

The exaggerated movements caused laughter.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

frailty

A

/ˈfreɪlti/

sự yếu ớt

Sự yếu ớt của con người được khắc họa rõ nét.

Human frailty was clearly depicted.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

gesture

A

/ˈdʒestʃər/

cử chỉ

Cử chỉ đơn giản cũng truyền đạt cảm xúc.

Simple gestures communicate emotion.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

humorous

A

/ˈhjuːmərəs/

hài hước

Cách thể hiện hài hước khiến khán giả thích thú.

The humorous style amused the audience.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

illusion

A

/ɪˈluːʒən/

ảo giác, ảo tưởng

Ánh sáng tạo ra ảo giác về không gian.

Lighting created an illusion of space.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

literal

A

/ˈlɪtərəl/

theo nghĩa đen

Không nên hiểu câu nói theo nghĩa đen.

The statement should not be taken literally.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

merge

A

/mɜːrdʒ/

hòa vào, kết hợp

Âm nhạc hòa vào chuyển động cơ thể.

Music merged with body movement.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

portray

A

/pɔːrˈtreɪ/

khắc họa, miêu tả

Nhân vật được khắc họa rất sinh động.

The character was vividly portrayed.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

prominent

A

/ˈprɒmɪnənt/

nổi bật

Hình ảnh nhân vật chính rất nổi bật.

The main character was prominent.

17
Q

prop

A

/prɒp/

đạo cụ

Đạo cụ đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.

The props were simple but meaningful.

18
Q

reminiscent

A

/ˌremɪˈnɪsənt/

gợi nhớ

Cảnh diễn gợi nhớ ký ức tuổi thơ.

The scene was reminiscent of childhood memories.

19
Q

renowned

A

/rɪˈnaʊnd/

nổi tiếng

Nghệ sĩ này nổi tiếng khắp nơi.

The artist is renowned worldwide.

20
Q

sharpen

A

/ˈʃɑːrpən/

làm sắc bén, làm rõ

Trải nghiệm giúp làm rõ cảm xúc.

Experience sharpens emotion.

21
Q

mime

A

/maɪm/

kịch câm; diễn bằng cử chỉ

Kịch câm truyền tải câu chuyện không cần lời nói.

Mime conveys stories without speech.

22
Q

acrobatic

A

/ˌækrəˈbætɪk/

nhào lộn, uốn dẻo

Động tác nhào lộn khiến khán giả thán phục.

The acrobatic moves amazed the audience.

23
Q

fine-tuned

A

/ˌfaɪn ˈtjuːnd/

được điều chỉnh tinh tế

Màn trình diễn được điều chỉnh rất tinh tế.

The performance was finely tuned.

24
Q

combination

A

/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/

sự kết hợp

Sự kết hợp giữa hài hước và bi kịch rất độc đáo.

The combination of comedy and tragedy was unique.

25
sorrow
/ˈsɒrəʊ/ nỗi buồn Nỗi buồn được thể hiện qua ánh mắt. Sorrow was expressed through the eyes.
26
tug-of-war
/ˈtʌɡ əv wɔːr/ sự giằng co Nhân vật trải qua sự giằng co nội tâm. The character experiences an inner tug-of-war.
27
tragicomic
/ˌtrædʒɪˈkɒmɪk/ bi hài Tác phẩm mang màu sắc bi hài sâu sắc. The work has a tragicomic tone.
28
tramp
/træmp/ kẻ lang thang Nhân vật là kẻ lang thang nghèo khổ. The character is a poor tramp.
29
corporeal
/kɔːrˈpɔːriəl/ thuộc thể xác Nghệ thuật này nhấn mạnh biểu hiện thể xác. The art emphasizes corporeal expression.
30
shrinking
/ˈʃrɪŋkɪŋ/ thu nhỏ, co lại Không gian sân khấu dường như thu nhỏ. The stage space seemed to be shrinking.
31
downtrodden
/ˈdaʊntrɒdn/ bị áp bức, khốn khổ Người nghèo khốn khổ được khắc họa chân thực. The downtrodden were portrayed realistically.
32
geometric
/ˌdʒiːəˈmetrɪk/ hình học Sân khấu có bố cục hình học rõ ràng. The stage had a clear geometric layout.
33
striking
/ˈstraɪkɪŋ/ gây ấn tượng mạnh Hình ảnh tạo ấn tượng mạnh với khán giả. The image was striking.
34
floppy
/ˈflɒpi/ mềm, rủ xuống Chiếc mũ mềm rủ xuống che mặt. The floppy hat covered his face.
35
costume
/ˈkɒstjuːm/ trang phục Trang phục giúp làm nổi bật nhân vật. The costume highlighted the character.
36
comedic
/kəˈmiːdɪk/ hài kịch Phong cách hài kịch khiến buổi diễn nhẹ nhàng. The comedic style lightened the performance.
37
notably
/ˈnəʊtəbli/ đáng chú ý là Đáng chú ý là phản ứng tích cực của khán giả. Notably, the audience reacted positively.