Unit 3 (1) Flashcards

(47 cards)

1
Q

cast

A

/kɑːst/

đúc, tạo khuôn

Kim loại được đúc thành hình mong muốn.

The metal is cast into the desired shape.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

disaster

A

/dɪˈzɑːstə(r)/

thảm họa

Tai nạn lớn gây ra thảm họa nghiêm trọng.

The accident caused a serious disaster.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

display

A

/dɪˈspleɪ/

trưng bày

Sản phẩm mới được trưng bày công khai.

The new product is on display.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

drawback

A

/ˈdrɔːbæk/

nhược điểm

Trọng lượng nặng là nhược điểm của thiết bị.

Weight is a major drawback of the device.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

efficient

A

/ɪˈfɪʃnt/

hiệu quả

Hệ thống mới hoạt động rất hiệu quả.

The new system is highly efficient.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

equip

A

/ɪˈkwɪp/

trang bị

Phương tiện được trang bị công nghệ hiện đại.

The vehicle is equipped with modern technology.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

freight

A

/freɪt/

hàng hóa vận chuyển

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường sắt.

Freight is transported by rail.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

generate

A

/ˈdʒenəreɪt/

tạo ra

Nhà máy tạo ra lượng điện lớn.

The plant generates electricity.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

illuminator

A

/ɪˈluːmɪneɪtə(r)/

thiết bị chiếu sáng

Thiết bị chiếu sáng giúp đường hầm an toàn hơn.

The illuminator makes the tunnel safer.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

innovation

A

/ˌɪnəˈveɪʃn/

sự đổi mới

Đổi mới công nghệ thúc đẩy phát triển.

Innovation drives development.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

intense

A

/ɪnˈtens/

dữ dội, mạnh

Ánh sáng mạnh gây chói mắt.

The light is intense.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

locomotive

A

/ˌləʊkəˈməʊtɪv/

đầu máy xe lửa

Đầu máy kéo theo nhiều toa hàng.

The locomotive pulls several freight cars.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

portable

A

/ˈpɔːtəbl/

có thể mang theo

Thiết bị nhỏ gọn có thể mang theo dễ dàng.

The device is portable.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

reflector

A

/rɪˈflektə(r)/

vật phản chiếu

Tấm phản chiếu giúp tăng độ sáng.

The reflector increases brightness.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

rugged

A

/ˈrʌɡɪd/

bền chắc

Thiết bị được thiết kế bền chắc.

The equipment is rugged.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

stringent

A

/ˈstrɪndʒənt/

nghiêm ngặt

Quy định an toàn rất nghiêm ngặt.

Safety rules are stringent.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
17
Q

tricky

A

/ˈtrɪki/

khó xử lý

Việc sửa chữa khá khó xử lý.

The repair is tricky.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
18
Q

vulnerable

A

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương

Hệ thống cũ dễ bị hư hỏng.

The old system is vulnerable.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
19
Q

grate

A

/ɡreɪt/

lò (lò sưởi, lò đốt)

Người ta nhóm lửa trong lò để sưởi ấm căn phòng.

They lit a fire in the grate to warm the room.

20
Q

platform car

A

/ˈplætfɔːm kɑː(r)/

toa xe sàn phẳng

Toa xe sàn phẳng dùng để chở hàng nặng.

A platform car carries heavy cargo.

21
Q

calcium

A

/ˈkælsiəm/

canxi

Canxi giúp xương chắc khỏe.

Calcium strengthens bones.

22
Q

lamp

A

/læmp/

đèn

Chiếc đèn chiếu sáng căn phòng.

The lamp lights the room.

23
Q

limelight

A

/ˈlaɪmlaɪt/

ánh đèn sân khấu

Nghệ sĩ đứng dưới ánh đèn sân khấu.

The performer stands in the limelight.

24
Q

extinguish

A

/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/

dập tắt

Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy.

Firefighters extinguish the fire.

25
headlamp
/ˈhedlæmp/ đèn trước xe Đèn trước xe giúp nhìn rõ ban đêm. The headlamp improves night visibility.
26
common
/ˈkɒmən/ phổ biến Loại xe này rất phổ biến. This vehicle is common.
27
delicate
/ˈdelɪkət/ mong manh Linh kiện điện tử rất mong manh. Electronic parts are delicate.
28
federal
/ˈfedərəl/ thuộc liên bang Luật liên bang được áp dụng trên toàn quốc. Federal law applies nationwide.
29
automobile
/ˈɔːtəməbiːl/ ô tô Ô tô là phương tiện quen thuộc. The automobile is a common vehicle.
30
transportation
/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ giao thông vận tải Giao thông vận tải ảnh hưởng đến kinh tế. Transportation affects the economy.
31
electricity
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ điện Điện cung cấp năng lượng cho máy móc. Electricity powers machines.
32
business
/ˈbɪznɪs/ kinh doanh Hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào vận chuyển. Business depends on transportation.
33
flame
/fleɪm/ ngọn lửa Ngọn lửa cháy sáng trong bóng tối. The flame burns brightly.
34
dependable
/dɪˈpendəbl/ đáng tin cậy Hệ thống mới rất đáng tin cậy. The new system is dependable.
35
difficult
/ˈdɪfɪkəlt/ khó khăn Điều kiện thi công rất khó khăn. Construction conditions are difficult.
36
vehicle
/ˈviːəkl/ phương tiện Phương tiện di chuyển ngày càng đa dạng. Vehicles are increasingly diverse.
37
passenger
/ˈpæsɪndʒə(r)/ hành khách Hành khách chờ lên xe. Passengers wait to board.
38
traffic
/ˈtræfɪk/ giao thông Giao thông đông gây ùn tắc. Traffic is heavy during rush hour.
39
demand
/dɪˈmɑːnd/ nhu cầu Nhu cầu đi lại ngày càng tăng. Travel demand is rising.
40
iron technology
/ˈaɪən tekˈnɒlədʒi/ công nghệ sắt Công nghệ sắt thúc đẩy giao thông đường sắt. Iron technology advanced rail transport.
41
approach
/əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận Cách tiếp cận mới giúp giải quyết vấn đề. A new approach solves the problem.
42
available
/əˈveɪləbl/ sẵn có Nguồn điện luôn sẵn có. Electricity is readily available.
43
Atlantic
/ətˈlæntɪk/ Đại Tây Dương Tuyến vận tải vượt Đại Tây Dương rất quan trọng. Transatlantic transport is vital.
44
Russia
/ˈrʌʃə/ Nga có mạng lưới đường sắt lớn. Russia has an extensive rail network.
45
battery
/ˈbætəri/ pin, ắc quy Pin cung cấp điện cho thiết bị. The battery powers the device.
46
major
/ˈmeɪdʒə(r)/ lớn, quan trọng Đây là tuyến đường quan trọng. This is a major route.
47
rough
/rʌf/ gồ ghề Đường gồ ghề gây khó khăn khi di chuyển. The rough road slows travel.