cast
/kɑːst/
đúc, tạo khuôn
Kim loại được đúc thành hình mong muốn.
The metal is cast into the desired shape.
disaster
/dɪˈzɑːstə(r)/
thảm họa
Tai nạn lớn gây ra thảm họa nghiêm trọng.
The accident caused a serious disaster.
display
/dɪˈspleɪ/
trưng bày
Sản phẩm mới được trưng bày công khai.
The new product is on display.
drawback
/ˈdrɔːbæk/
nhược điểm
Trọng lượng nặng là nhược điểm của thiết bị.
Weight is a major drawback of the device.
efficient
/ɪˈfɪʃnt/
hiệu quả
Hệ thống mới hoạt động rất hiệu quả.
The new system is highly efficient.
equip
/ɪˈkwɪp/
trang bị
Phương tiện được trang bị công nghệ hiện đại.
The vehicle is equipped with modern technology.
freight
/freɪt/
hàng hóa vận chuyển
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường sắt.
Freight is transported by rail.
generate
/ˈdʒenəreɪt/
tạo ra
Nhà máy tạo ra lượng điện lớn.
The plant generates electricity.
illuminator
/ɪˈluːmɪneɪtə(r)/
thiết bị chiếu sáng
Thiết bị chiếu sáng giúp đường hầm an toàn hơn.
The illuminator makes the tunnel safer.
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/
sự đổi mới
Đổi mới công nghệ thúc đẩy phát triển.
Innovation drives development.
intense
/ɪnˈtens/
dữ dội, mạnh
Ánh sáng mạnh gây chói mắt.
The light is intense.
locomotive
/ˌləʊkəˈməʊtɪv/
đầu máy xe lửa
Đầu máy kéo theo nhiều toa hàng.
The locomotive pulls several freight cars.
portable
/ˈpɔːtəbl/
có thể mang theo
Thiết bị nhỏ gọn có thể mang theo dễ dàng.
The device is portable.
reflector
/rɪˈflektə(r)/
vật phản chiếu
Tấm phản chiếu giúp tăng độ sáng.
The reflector increases brightness.
rugged
/ˈrʌɡɪd/
bền chắc
Thiết bị được thiết kế bền chắc.
The equipment is rugged.
stringent
/ˈstrɪndʒənt/
nghiêm ngặt
Quy định an toàn rất nghiêm ngặt.
Safety rules are stringent.
tricky
/ˈtrɪki/
khó xử lý
Việc sửa chữa khá khó xử lý.
The repair is tricky.
vulnerable
/ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương
Hệ thống cũ dễ bị hư hỏng.
The old system is vulnerable.
grate
/ɡreɪt/
lò (lò sưởi, lò đốt)
Người ta nhóm lửa trong lò để sưởi ấm căn phòng.
They lit a fire in the grate to warm the room.
platform car
/ˈplætfɔːm kɑː(r)/
toa xe sàn phẳng
Toa xe sàn phẳng dùng để chở hàng nặng.
A platform car carries heavy cargo.
calcium
/ˈkælsiəm/
canxi
Canxi giúp xương chắc khỏe.
Calcium strengthens bones.
lamp
/læmp/
đèn
Chiếc đèn chiếu sáng căn phòng.
The lamp lights the room.
limelight
/ˈlaɪmlaɪt/
ánh đèn sân khấu
Nghệ sĩ đứng dưới ánh đèn sân khấu.
The performer stands in the limelight.
extinguish
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/
dập tắt
Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy.
Firefighters extinguish the fire.