Unit 4 (2) Flashcards

(26 cards)

1
Q

accompany

A

/əˈkʌmpəni/

đi cùng, kèm theo

Âm nhạc đi cùng với điệu múa truyền thống.

Music accompanies the traditional dance.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

altar

A

/ˈɔːltər/

bàn thờ

Người dân đặt lễ vật lên bàn thờ.

People place offerings on the altar.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

benefit

A

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

Lễ hội mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.

The festival brings many benefits to the community.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

celebration

A

/ˌselɪˈbreɪʃən/

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

Lễ kỷ niệm diễn ra trong không khí trang trọng.

The celebration took place in a solemn atmosphere.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

discourage

A

/dɪsˈkʌrɪdʒ/

làm nản lòng, ngăn cản

Hành vi đó làm nản lòng người tham gia.

That behavior discourages participation.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

elaborate

A

/ɪˈlæbərət/

công phu, tỉ mỉ

Trang phục được thiết kế rất công phu.

The costumes are elaborately designed.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

energetic

A

/ˌenərˈdʒetɪk/

tràn đầy năng lượng

Màn biểu diễn tràn đầy năng lượng.

The performance was energetic.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

evidence

A

/ˈevɪdəns/

bằng chứng

Bức tranh là bằng chứng của truyền thống lâu đời.

The painting is an evidence of a long tradition.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

evoke

A

/ɪˈvəʊk/

gợi lên

Nghi lễ gợi lên cảm giác thiêng liêng.

The ritual evokes a sense of sacredness.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

floral

A

/ˈflɔːrəl/

thuộc về hoa

Hoa văn hoa lá xuất hiện khắp nơi.

Floral patterns appear everywhere.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

garland

A

/ˈɡɑːrlənd/

vòng hoa

Vòng hoa được treo trước cổng làng.

Garlands were hung at the village gate.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

graceful

A

/ˈɡreɪsfl/

duyên dáng

Điệu múa mang vẻ duyên dáng.

The dance is graceful.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

image

A

/ˈɪmɪdʒ/

hình ảnh

Hình ảnh đó in sâu trong ký ức.

That image remains vivid in memory. /ˈvɪvɪd/

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

influence

A

/ˈɪnfluəns/

ảnh hưởng

Văn hóa truyền thống ảnh hưởng đến lối sống.

Traditional culture influences lifestyles.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

reign

A

/reɪn/

triều đại, thời kỳ cai trị

Triều đại này kéo dài nhiều năm.

This reign lasted many years.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

revive

A

/rɪˈvaɪv/

khôi phục, làm sống lại

Người trẻ đang khôi phục lễ hội cổ.

Young people are reviving ancient festivals.

17
Q

ritual

A

/ˈrɪtʃuəl/

nghi lễ

Nghi lễ được thực hiện mỗi năm.

The ritual is performed annually.

18
Q

stereotype

A

/ˈsteriətaɪp/

khuôn mẫu, định kiến

Định kiến làm sai lệch cái nhìn về văn hóa.

Stereotypes distort views of culture.

19
Q

sway

A

/sweɪ/

ảnh hưởng, lay động

Lời nói của ông lay động đám đông.

His words swayed the crowd.

20
Q

tradition

A

/trəˈdɪʃən/

truyền thống

Truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Traditions are preserved through generations.

21
Q

credit

A

/ˈkredɪt/

công lao, sự ghi nhận

Công lao được ghi nhận cho người sáng lập.

Credit is given to the founder.

22
Q

consist

A

/kənˈsɪst/

bao gồm, gồm có

Lễ hội gồm nhiều nghi thức khác nhau.

The festival consists of various rituals.

23
Q

anklet

A

/ˈæŋklɪt/

vòng chân

Cô gái đeo vòng chân bạc khi múa.

The girl wore a silver anklet while dancing.

24
Q

elsewhere

A

/ˌelsˈweər/

nơi khác

Phong tục này không thấy ở nơi khác.

This custom is not found elsewhere.

25
paradise
/ˈpærədaɪs/ thiên đường Hòn đảo được ví như thiên đường. The island is described as a paradise.
26
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/ di sản Di sản văn hóa cần được bảo vệ. Cultural heritage must be protected.