accompany
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, kèm theo
Âm nhạc đi cùng với điệu múa truyền thống.
Music accompanies the traditional dance.
altar
/ˈɔːltər/
bàn thờ
Người dân đặt lễ vật lên bàn thờ.
People place offerings on the altar.
benefit
/ˈbenɪfɪt/
lợi ích
Lễ hội mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.
The festival brings many benefits to the community.
celebration
/ˌselɪˈbreɪʃən/
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Lễ kỷ niệm diễn ra trong không khí trang trọng.
The celebration took place in a solemn atmosphere.
discourage
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
làm nản lòng, ngăn cản
Hành vi đó làm nản lòng người tham gia.
That behavior discourages participation.
elaborate
/ɪˈlæbərət/
công phu, tỉ mỉ
Trang phục được thiết kế rất công phu.
The costumes are elaborately designed.
energetic
/ˌenərˈdʒetɪk/
tràn đầy năng lượng
Màn biểu diễn tràn đầy năng lượng.
The performance was energetic.
evidence
/ˈevɪdəns/
bằng chứng
Bức tranh là bằng chứng của truyền thống lâu đời.
The painting is an evidence of a long tradition.
evoke
/ɪˈvəʊk/
gợi lên
Nghi lễ gợi lên cảm giác thiêng liêng.
The ritual evokes a sense of sacredness.
floral
/ˈflɔːrəl/
thuộc về hoa
Hoa văn hoa lá xuất hiện khắp nơi.
Floral patterns appear everywhere.
garland
/ˈɡɑːrlənd/
vòng hoa
Vòng hoa được treo trước cổng làng.
Garlands were hung at the village gate.
graceful
/ˈɡreɪsfl/
duyên dáng
Điệu múa mang vẻ duyên dáng.
The dance is graceful.
image
/ˈɪmɪdʒ/
hình ảnh
Hình ảnh đó in sâu trong ký ức.
That image remains vivid in memory. /ˈvɪvɪd/
influence
/ˈɪnfluəns/
ảnh hưởng
Văn hóa truyền thống ảnh hưởng đến lối sống.
Traditional culture influences lifestyles.
reign
/reɪn/
triều đại, thời kỳ cai trị
Triều đại này kéo dài nhiều năm.
This reign lasted many years.
revive
/rɪˈvaɪv/
khôi phục, làm sống lại
Người trẻ đang khôi phục lễ hội cổ.
Young people are reviving ancient festivals.
ritual
/ˈrɪtʃuəl/
nghi lễ
Nghi lễ được thực hiện mỗi năm.
The ritual is performed annually.
stereotype
/ˈsteriətaɪp/
khuôn mẫu, định kiến
Định kiến làm sai lệch cái nhìn về văn hóa.
Stereotypes distort views of culture.
sway
/sweɪ/
ảnh hưởng, lay động
Lời nói của ông lay động đám đông.
His words swayed the crowd.
tradition
/trəˈdɪʃən/
truyền thống
Truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Traditions are preserved through generations.
credit
/ˈkredɪt/
công lao, sự ghi nhận
Công lao được ghi nhận cho người sáng lập.
Credit is given to the founder.
consist
/kənˈsɪst/
bao gồm, gồm có
Lễ hội gồm nhiều nghi thức khác nhau.
The festival consists of various rituals.
anklet
/ˈæŋklɪt/
vòng chân
Cô gái đeo vòng chân bạc khi múa.
The girl wore a silver anklet while dancing.
elsewhere
/ˌelsˈweər/
nơi khác
Phong tục này không thấy ở nơi khác.
This custom is not found elsewhere.