abroad
/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
Anh ấy làm việc ở nước ngoài nhiều năm.
He worked abroad for many years.
administer
/ədˈmɪnɪstər/
quản lý; thực hiện
Chính quyền quản lý chương trình y tế.
The authorities administer the health program.
bulk
/bʌlk/
phần lớn; số lượng lớn
Phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
The bulk of goods is transported by sea.
complex
/ˈkɒmpleks/
phức tạp
Vấn đề này rất phức tạp.
The issue is complex.
cripple
/ˈkrɪpl/
làm tê liệt, làm suy yếu
Dịch bệnh làm tê liệt nền kinh tế.
The epidemic crippled the economy.
decade
/ˈdekeɪd/
thập kỷ
Thành phố thay đổi nhiều trong một thập kỷ.
The city changed a lot over a decade.
decline
/dɪˈklaɪn/
suy giảm
Dân số bắt đầu suy giảm.
The population began to decline.
epidemic
/ˌepɪˈdemɪk/
dịch bệnh
Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.
The epidemic spread rapidly.
estimate
/ˈestɪmeɪt/
ước tính
Người ta ước tính chi phí rất cao.
The cost is estimated to be high.
lure
/lʊər/
dụ dỗ, lôi kéo
Công việc tốt lôi kéo nhiều lao động trẻ.
Good jobs lure young workers.
primary
/ˈpraɪməri/
chính, chủ yếu
Mục tiêu chính là cải thiện sức khỏe.
The primary goal is to improve health.
qualified
/ˈkwɒlɪfaɪd/
đủ trình độ
Nhân viên đủ trình độ được tuyển dụng.
Qualified staff were hired.
rampant
/ˈræmpənt/
lan tràn, không kiểm soát
Tham nhũng lan tràn trong xã hội.
Corruption was rampant in society.
retain
/rɪˈteɪn/
giữ lại
Công ty giữ lại lao động giỏi.
The company retains skilled workers.
rudimentary
/ˌruːdɪˈmentəri/
sơ sài, thô sơ
Cơ sở vật chất còn rất thô sơ.
Facilities are still rudimentary.
shortage
/ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt
Thiếu hụt nhân lực là vấn đề lớn.
Labor shortage is a major issue.
standpoint
/ˈstændpɔɪnt/
quan điểm
Từ quan điểm xã hội, vấn đề rất nghiêm trọng.
From a social standpoint, the issue is serious.
stem
/stem/
bắt nguồn từ
Vấn đề bắt nguồn từ nghèo đói.
The problem stems from poverty.
supply
/səˈplaɪ/
cung cấp
Chính phủ cung cấp thực phẩm cho dân.
The government supplies food to people.
vacancy
/ˈveɪkənsi/
chỗ trống; vị trí trống
Nhiều vị trí trống chưa được lấp đầy.
Many vacancies remain unfilled.
remedy
/ˈremədi/
biện pháp khắc phục
Biện pháp khắc phục được đưa ra kịp thời.
A remedy was proposed in time.
developing
/dɪˈveləpɪŋ/
đang phát triển
Quốc gia đang phát triển đối mặt nhiều thách thức.
Developing countries face many challenges.
phenomenon
/fəˈnɒmɪnən/
hiện tượng
Đây là hiện tượng xã hội phổ biến.
This is a common social phenomenon.
migration
/maɪˈɡreɪʃən/
sự di cư
Sự di cư ảnh hưởng đến cơ cấu dân số.
Migration affects population structure.