architecture
/ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc
Kiến trúc của thành phố phản ánh lịch sử lâu đời.
The city’s architecture reflects its long history.
centerpiece
/ˈsentərpiːs/
vật trung tâm, điểm nhấn
Đài phun nước là điểm nhấn của quảng trường.
The fountain is the centerpiece of the square.
clog
/klɒɡ/
làm tắc nghẽn
Rác thải làm tắc nghẽn cống thoát nước.
Waste clogs the drainage system.
decorate
/ˈdekəreɪt/
trang trí
Người dân trang trí nhà cửa vào dịp lễ.
People decorate their homes for festivals.
destruction
/dɪˈstrʌkʃən/
sự phá hủy
Trận chiến gây ra sự phá hủy nghiêm trọng.
The battle caused massive destruction.
disruptive
/dɪsˈrʌptɪv/
gây xáo trộn
Tiếng ồn gây xáo trộn sinh hoạt hằng ngày.
Noise is disruptive to daily life.
expand
/ɪkˈspænd/
mở rộng
Thành phố đang mở rộng về phía nam.
The city is expanding southward.
headquarters
/ˌhedˈkwɔːrtərz/
trụ sở
Trụ sở được đặt tại thủ đô.
The headquarters is located in the capital.
intrinsic
/ɪnˈtrɪnzɪk/
vốn có, nội tại
Giá trị vốn có của di sản rất lớn.
The heritage has great intrinsic value.
operation
/ˌɒpəˈreɪʃən/
hoạt động, quá trình vận hành
Việc vận hành hệ thống diễn ra trơn tru.
The operation of the system runs smoothly.
pedestrian
/pəˈdestriən/
người đi bộ
Khu vực này dành riêng cho người đi bộ.
This area is for pedestrians only.
release
/rɪˈliːs/
thả, công bố
Chính quyền công bố kế hoạch mới.
The authorities released a new plan.
rival
/ˈraɪvəl/
đối thủ
Hai thành phố là đối thủ lâu năm.
The two cities are long-time rivals.
shield
/ʃiːld/
che chở, bảo vệ
Bức tường che chở khu dân cư.
The wall shields the neighborhood.
showcase
/ˈʃəʊkeɪs/
trưng bày, giới thiệu
Bảo tàng trưng bày các tác phẩm quý.
The museum showcases valuable works.
spring up
/sprɪŋ ʌp/
mọc lên nhanh chóng
Các tòa nhà mới mọc lên khắp nơi.
New buildings spring up everywhere.
surface
/ˈsɜːrfɪs/
bề mặt; xuất hiện
Vấn đề dần xuất hiện sau cải tạo.
Problems surfaced after the renovation.
underground
/ˈʌndərɡraʊnd/
dưới lòng đất
Tuyến tàu chạy dưới lòng đất.
The train runs underground.
utilize
/ˈjuːtəlaɪz/
sử dụng
Nguồn lực được sử dụng hiệu quả.
Resources are utilized efficiently.
vent
/vent/
lỗ thông khí
Hơi nóng thoát ra qua lỗ thông khí.
Heat escapes through the vent.
imprint
/ɪmˈprɪnt/
dấu ấn
Công trình để lại dấu ấn lịch sử sâu sắc.
The building left a strong historical imprint.
devise
/dɪˈvaɪz/
nghĩ ra, thiết kế
Kỹ sư nghĩ ra giải pháp mới.
Engineers devised a new solution.
circular (tour)
/ˈsɜːrkjələr/
vòng tròn, khép kín
Tuyến tham quan theo vòng khép kín.
The tour follows a circular route.
diameter
/daɪˈæmɪtər/
đường kính
Đường kính mái vòm rất lớn.
The dome has a large diameter.