accelerate
/əkˈseləreɪt/
tăng tốc, đẩy nhanh
Quá trình đô thị hóa được đẩy nhanh trong thập kỷ qua.
The process of urbanization has accelerated over the past decade.
appeal
/əˈpiːl/
sự hấp dẫn; kêu gọi
Thành phố này có sức hấp dẫn lớn với người trẻ.
This city has strong appeal to young people.
charge
/tʃɑːrdʒ/
tính phí; giao trách nhiệm
Chính quyền thu phí sử dụng đường cao tốc.
The authorities charge a fee for using the highway.
classify
/ˈklæsɪfaɪ/
phân loại
Các khu dân cư được phân loại theo mật độ.
Residential areas are classified by density.
commuter
/kəˈmjuːtər/
người đi làm hằng ngày
Người đi làm hằng ngày mất nhiều thời gian di chuyển.
Commuters spend a lot of time traveling.
consume
/kənˈsjuːm/
tiêu thụ
Thành phố tiêu thụ nhiều năng lượng.
Cities consume large amounts of energy.
embrace
/ɪmˈbreɪs/
chấp nhận, đón nhận
Người dân đón nhận phương thức di chuyển mới.
People embrace new forms of transportation.
flair
/fleər/
năng khiếu, sự tinh tế
Cô ấy có năng khiếu về thiết kế đô thị.
She has a flair for urban design.
fume
/fjuːm/
khói, hơi độc
Khói độc từ xe cộ gây hại sức khỏe.
Fumes from vehicles harm health.
hamper
/ˈhæmpər/
cản trở
Giao thông đông đúc cản trở sinh hoạt hằng ngày.
Heavy traffic hampers daily life.
incentive
/ɪnˈsentɪv/
động lực, sự khuyến khích
Chính sách mới tạo động lực cho người dân.
The new policy provides incentives for citizens.
markedly
/ˈmɑːrkɪdli/
rõ rệt, đáng kể
Chất lượng không khí cải thiện rõ rệt.
Air quality improved markedly.
monetary
/ˈmʌnɪteri/
thuộc tiền tệ
Thiệt hại về tiền tệ là rất lớn.
The monetary loss was significant.
plodding
/ˈplɒdɪŋ/
chậm chạp, nặng nề
Quá trình cải cách diễn ra chậm chạp.
The reform process was plodding.
rural
/ˈrʊərəl/
thuộc nông thôn
Khu vực nông thôn vẫn giữ cảnh quan tự nhiên.
Rural areas retain natural landscapes.
span
/spæn/
kéo dài; bao trùm
Dự án kéo dài nhiều năm.
The project spans several years.
sprawl
/sprɔːl/
sự mở rộng tràn lan
Sự mở rộng tràn lan làm mất đất canh tác.
Urban sprawl reduces farmland.
standard
/ˈstændərd/
tiêu chuẩn
Công trình phải đạt tiêu chuẩn an toàn.
Buildings must meet safety standards.
suburban
/səˈbɜːrbən/
thuộc ngoại ô
Khu ngoại ô ngày càng đông dân.
Suburban areas are growing rapidly.
urban
/ˈɜːrbən/
thuộc đô thị
Cuộc sống đô thị rất nhộn nhịp.
Urban life is very dynamic.
roll-off
/ˈrəʊl ɒf/
sự suy giảm dần
Nhu cầu giảm dần theo thời gian.
Demand shows a gradual roll-off over time.
diminishing
/dɪˈmɪnɪʃɪŋ/
đang giảm dần
Tài nguyên thiên nhiên đang giảm dần.
Natural resources are diminishing.
irreplaceable
/ˌɪrɪˈpleɪsəbl/
không thể thay thế
Di sản này là vô giá và không thể thay thế.
This heritage is irreplaceable.
exhaust fumes
/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/
khí thải
Khí thải gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Exhaust fumes cause serious air pollution.