Unit 3 (3) Flashcards

(39 cards)

1
Q

accelerate

A

/əkˈseləreɪt/

tăng tốc, đẩy nhanh

Quá trình đô thị hóa được đẩy nhanh trong thập kỷ qua.

The process of urbanization has accelerated over the past decade.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

appeal

A

/əˈpiːl/

sự hấp dẫn; kêu gọi

Thành phố này có sức hấp dẫn lớn với người trẻ.

This city has strong appeal to young people.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

charge

A

/tʃɑːrdʒ/

tính phí; giao trách nhiệm

Chính quyền thu phí sử dụng đường cao tốc.

The authorities charge a fee for using the highway.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

classify

A

/ˈklæsɪfaɪ/

phân loại

Các khu dân cư được phân loại theo mật độ.

Residential areas are classified by density.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

commuter

A

/kəˈmjuːtər/

người đi làm hằng ngày

Người đi làm hằng ngày mất nhiều thời gian di chuyển.

Commuters spend a lot of time traveling.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

consume

A

/kənˈsjuːm/

tiêu thụ

Thành phố tiêu thụ nhiều năng lượng.

Cities consume large amounts of energy.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

embrace

A

/ɪmˈbreɪs/

chấp nhận, đón nhận

Người dân đón nhận phương thức di chuyển mới.

People embrace new forms of transportation.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

flair

A

/fleər/

năng khiếu, sự tinh tế

Cô ấy có năng khiếu về thiết kế đô thị.

She has a flair for urban design.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

fume

A

/fjuːm/

khói, hơi độc

Khói độc từ xe cộ gây hại sức khỏe.

Fumes from vehicles harm health.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

hamper

A

/ˈhæmpər/

cản trở

Giao thông đông đúc cản trở sinh hoạt hằng ngày.

Heavy traffic hampers daily life.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

incentive

A

/ɪnˈsentɪv/

động lực, sự khuyến khích

Chính sách mới tạo động lực cho người dân.

The new policy provides incentives for citizens.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

markedly

A

/ˈmɑːrkɪdli/

rõ rệt, đáng kể

Chất lượng không khí cải thiện rõ rệt.

Air quality improved markedly.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

monetary

A

/ˈmʌnɪteri/

thuộc tiền tệ

Thiệt hại về tiền tệ là rất lớn.

The monetary loss was significant.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

plodding

A

/ˈplɒdɪŋ/

chậm chạp, nặng nề

Quá trình cải cách diễn ra chậm chạp.

The reform process was plodding.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

rural

A

/ˈrʊərəl/

thuộc nông thôn

Khu vực nông thôn vẫn giữ cảnh quan tự nhiên.

Rural areas retain natural landscapes.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

span

A

/spæn/

kéo dài; bao trùm

Dự án kéo dài nhiều năm.

The project spans several years.

17
Q

sprawl

A

/sprɔːl/

sự mở rộng tràn lan

Sự mở rộng tràn lan làm mất đất canh tác.

Urban sprawl reduces farmland.

18
Q

standard

A

/ˈstændərd/

tiêu chuẩn

Công trình phải đạt tiêu chuẩn an toàn.

Buildings must meet safety standards.

19
Q

suburban

A

/səˈbɜːrbən/

thuộc ngoại ô

Khu ngoại ô ngày càng đông dân.

Suburban areas are growing rapidly.

20
Q

urban

A

/ˈɜːrbən/

thuộc đô thị

Cuộc sống đô thị rất nhộn nhịp.

Urban life is very dynamic.

21
Q

roll-off

A

/ˈrəʊl ɒf/

sự suy giảm dần

Nhu cầu giảm dần theo thời gian.

Demand shows a gradual roll-off over time.

22
Q

diminishing

A

/dɪˈmɪnɪʃɪŋ/

đang giảm dần

Tài nguyên thiên nhiên đang giảm dần.

Natural resources are diminishing.

23
Q

irreplaceable

A

/ˌɪrɪˈpleɪsəbl/

không thể thay thế

Di sản này là vô giá và không thể thay thế.

This heritage is irreplaceable.

24
Q

exhaust fumes

A

/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/

khí thải

Khí thải gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.

Exhaust fumes cause serious air pollution.

25
manufacture
/ˌmænjuˈfæktʃər/ sản xuất Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. The factory manufactures electronic parts.
26
purchase
/ˈpɜːrtʃəs/ mua Người dân mua phương tiện cá nhân. People purchase private vehicles.
27
appear
/əˈpɪər/ xuất hiện Các vấn đề mới bắt đầu xuất hiện. New problems began to appear.
28
briefly
/ˈbriːfli/ ngắn gọn, thoáng qua Vấn đề được nhắc đến thoáng qua. The issue was mentioned briefly.
29
conventional
/kənˈvenʃənl/ truyền thống, thông thường Phương pháp truyền thống không còn phù hợp. Conventional methods are no longer suitable.
30
composite
/kəmˈpɒzɪt/ tổng hợp, ghép lại Vật liệu tổng hợp có độ bền cao. Composite materials are very durable.
31
license
/ˈlaɪsəns/ giấy phép Người lái xe phải có giấy phép hợp lệ. Drivers must have a valid license.
32
suburb
/ˈsʌbɜːrb/ vùng ngoại ô Nhiều gia đình chuyển ra vùng ngoại ô. Many families move to the suburbs.
33
division
/dɪˈvɪʒən/ sự phân chia Sự phân chia giàu nghèo ngày càng rõ. The division between rich and poor is growing.
34
landscape
/ˈlændskeɪp/ cảnh quan Cảnh quan đô thị thay đổi nhanh chóng. The urban landscape is changing rapidly.
35
reserve alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ thay thế Năng lượng tái tạo là giải pháp thay thế. / Renewable energy is an alternative solution. imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ trí tưởng tượng Trí tưởng tượng giúp tạo ra ý tưởng mới. / Imagination helps create new ideas. battery /ˈbætəri/ pin, ắc quy Xe điện sử dụng pin dung lượng lớn. / Electric vehicles use large batteries. auto /ˈɔːtəʊ/ xe hơi Xe hơi cá nhân chiếm nhiều không gian đường phố. / Autos take up much road space.
/rɪˈzɜːrv/ khu bảo tồn; dự trữ Khu bảo tồn được bảo vệ nghiêm ngặt. / The reserve is strictly protected.
36
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ thay thế Năng lượng tái tạo là giải pháp thay thế. Renewable energy is an alternative solution.
37
imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ trí tưởng tượng Trí tưởng tượng giúp tạo ra ý tưởng mới. Imagination helps create new ideas.
38
battery
/ˈbætəri/ pin, ắc quy Xe điện sử dụng pin dung lượng lớn. Electric vehicles use large batteries.
39
auto
/ˈɔːtəʊ/ xe hơi Xe hơi cá nhân chiếm nhiều không gian đường phố. Autos take up much road space.