ancient
/ˈeɪnʃənt/
cổ xưa
Công trình cổ xưa này đã tồn tại hàng nghìn năm.
This ancient structure has existed for thousands of years.
century
/ˈsentʃəri/
thế kỷ
Công trình được xây dựng từ thế kỷ trước.
The structure was built centuries ago.
develop
/dɪˈveləp/
phát triển
Nghệ thuật biểu diễn phát triển theo thời gian.
Performing arts developed over time.
entertainment
/ˌentəˈteɪnmənt/
sự giải trí
Các buổi diễn mang lại niềm vui và sự giải trí.
Performances provide enjoyment and entertainment.
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
trưng bày
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật quý.
The museum exhibits many valuable artifacts.
exotic
/ɪɡˈzɒtɪk/
kỳ lạ, khác lạ
Màn biểu diễn mang màu sắc kỳ lạ đối với người xem.
The performance appeared exotic to viewers.
found
/faʊnd/
thành lập
Nhà hát được thành lập từ nhiều năm trước.
The theater was founded many years ago.
grandeur
/ˈɡrændʒə(r)/
sự tráng lệ
Lễ hội thể hiện sự tráng lệ của triều đình.
The festival displayed royal grandeur.
massive
/ˈmæsɪv/
đồ sộ
Sân vận động có quy mô đồ sộ.
The stadium is massive.
permanently
/ˈpɜːmənəntli/
vĩnh viễn
Công trình được bảo tồn vĩnh viễn.
The monument is preserved permanently.
popular
/ˈpɒpjələ(r)/
phổ biến
Trò diễn này rất phổ biến với người dân.
This performance is popular among the public.
reduce
/rɪˈdjuːs/
giảm bớt
Việc trùng tu giúp giảm bớt sự xuống cấp.
Renovation reduces deterioration.
remnant
/ˈremnənt/
tàn tích
Những tàn tích còn sót lại từ thời cổ đại.
Remnants remain from ancient times.
renovation
/ˌrenəˈveɪʃn/
sự trùng tu
Công trình đang được trùng tu cẩn thận.
The building is under careful renovation.
spectator
/spekˈteɪtə(r)/
khán giả
Khán giả chăm chú theo dõi buổi diễn.
Spectators watched the show attentively.
survive
/səˈvaɪv/
tồn tại
Nhiều công trình cổ vẫn tồn tại đến ngày nay.
Many ancient structures survive today.
talent
/ˈtælənt/
tài năng
Nghệ sĩ thể hiện tài năng xuất chúng.
The artist displayed remarkable talent.
trainer
/ˈtreɪnə(r)/
huấn luyện viên
Huấn luyện viên giúp nghệ sĩ rèn luyện kỹ năng.
Trainers help performers refine skills.
venue
/ˈvenjuː/
địa điểm tổ chức
Buổi diễn được tổ chức tại địa điểm nổi tiếng.
The event was held at a famous venue.
millennia
/mɪˈleniə/
hàng thiên niên kỷ
Nền văn minh này phát triển qua hàng thiên niên kỷ.
This civilization developed over millennia.
coliseum
/ˌkɒləˈsɪəm/
đấu trường La Mã
Đấu trường La Mã từng tổ chức nhiều trận đấu.
The coliseum hosted many contests.
racetrack
/ˈreɪstræk/
đường đua
Đường đua được xây dựng để tổ chức thi đấu.
The racetrack was built for competitions.
chariot
/ˈtʃærɪət/
xe ngựa chiến
Xe ngựa chiến từng được sử dụng trong các cuộc đua.
Chariots were used in ancient races.
gladiator
/ˈɡlædɪeɪtə(r)/
đấu sĩ
Đấu sĩ chiến đấu trước đám đông.
Gladiators fought before large crowds.