Unit 2 (2) Flashcards

(37 cards)

1
Q

ancient

A

/ˈeɪnʃənt/

cổ xưa

Công trình cổ xưa này đã tồn tại hàng nghìn năm.

This ancient structure has existed for thousands of years.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

century

A

/ˈsentʃəri/

thế kỷ

Công trình được xây dựng từ thế kỷ trước.

The structure was built centuries ago.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

develop

A

/dɪˈveləp/

phát triển

Nghệ thuật biểu diễn phát triển theo thời gian.

Performing arts developed over time.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

entertainment

A

/ˌentəˈteɪnmənt/

sự giải trí

Các buổi diễn mang lại niềm vui và sự giải trí.

Performances provide enjoyment and entertainment.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

exhibit

A

/ɪɡˈzɪbɪt/

trưng bày

Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật quý.

The museum exhibits many valuable artifacts.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

exotic

A

/ɪɡˈzɒtɪk/

kỳ lạ, khác lạ

Màn biểu diễn mang màu sắc kỳ lạ đối với người xem.

The performance appeared exotic to viewers.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

found

A

/faʊnd/

thành lập

Nhà hát được thành lập từ nhiều năm trước.

The theater was founded many years ago.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

grandeur

A

/ˈɡrændʒə(r)/

sự tráng lệ

Lễ hội thể hiện sự tráng lệ của triều đình.

The festival displayed royal grandeur.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

massive

A

/ˈmæsɪv/

đồ sộ

Sân vận động có quy mô đồ sộ.

The stadium is massive.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

permanently

A

/ˈpɜːmənəntli/

vĩnh viễn

Công trình được bảo tồn vĩnh viễn.

The monument is preserved permanently.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

popular

A

/ˈpɒpjələ(r)/

phổ biến

Trò diễn này rất phổ biến với người dân.

This performance is popular among the public.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

reduce

A

/rɪˈdjuːs/

giảm bớt

Việc trùng tu giúp giảm bớt sự xuống cấp.

Renovation reduces deterioration.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

remnant

A

/ˈremnənt/

tàn tích

Những tàn tích còn sót lại từ thời cổ đại.

Remnants remain from ancient times.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

renovation

A

/ˌrenəˈveɪʃn/

sự trùng tu

Công trình đang được trùng tu cẩn thận.

The building is under careful renovation.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

spectator

A

/spekˈteɪtə(r)/

khán giả

Khán giả chăm chú theo dõi buổi diễn.

Spectators watched the show attentively.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

survive

A

/səˈvaɪv/

tồn tại

Nhiều công trình cổ vẫn tồn tại đến ngày nay.

Many ancient structures survive today.

17
Q

talent

A

/ˈtælənt/

tài năng

Nghệ sĩ thể hiện tài năng xuất chúng.

The artist displayed remarkable talent.

18
Q

trainer

A

/ˈtreɪnə(r)/

huấn luyện viên

Huấn luyện viên giúp nghệ sĩ rèn luyện kỹ năng.

Trainers help performers refine skills.

19
Q

venue

A

/ˈvenjuː/

địa điểm tổ chức

Buổi diễn được tổ chức tại địa điểm nổi tiếng.

The event was held at a famous venue.

20
Q

millennia

A

/mɪˈleniə/

hàng thiên niên kỷ

Nền văn minh này phát triển qua hàng thiên niên kỷ.

This civilization developed over millennia.

21
Q

coliseum

A

/ˌkɒləˈsɪəm/

đấu trường La Mã

Đấu trường La Mã từng tổ chức nhiều trận đấu.

The coliseum hosted many contests.

22
Q

racetrack

A

/ˈreɪstræk/

đường đua

Đường đua được xây dựng để tổ chức thi đấu.

The racetrack was built for competitions.

23
Q

chariot

A

/ˈtʃærɪət/

xe ngựa chiến

Xe ngựa chiến từng được sử dụng trong các cuộc đua.

Chariots were used in ancient races.

24
Q

gladiator

A

/ˈɡlædɪeɪtə(r)/

đấu sĩ

Đấu sĩ chiến đấu trước đám đông.

Gladiators fought before large crowds.

25
monarch
/ˈmɒnək/ quân vương Quân vương tham dự các buổi trình diễn lớn. The monarch attended grand performances.
26
jester
/ˈdʒestə(r)/ chú hề cung đình Chú hề cung đình mang lại tiếng cười cho triều đình. The jester entertained the court.
27
court
/kɔːt/ triều đình Các buổi diễn thường được tổ chức trong triều đình. Performances were often held at court.
28
mime
/maɪm/ diễn kịch câm Nghệ sĩ kịch câm truyền tải cảm xúc không lời. Mime artists convey emotion without speech.
29
medieval
/ˌmediˈiːvəl/ thời trung cổ Nghệ thuật trung cổ mang màu sắc tôn giáo. Medieval art reflected religious themes.
30
stunt
/stʌnt/ màn biểu diễn mạo hiểm Màn biểu diễn mạo hiểm khiến khán giả kinh ngạc. The stunt amazed the audience.
31
acrobat
/ˈækrəbæt/ nghệ sĩ nhào lộn Nghệ sĩ nhào lộn thể hiện kỹ năng điêu luyện. The acrobat showed remarkable skill.
32
slapstick
/ˈslæpstɪk/ hài hình thể Hài hình thể khiến khán giả bật cười. Slapstick comedy made the audience laugh.
33
stumble
/ˈstʌmbəl/ vấp ngã Nghệ sĩ vấp ngã nhưng nhanh chóng đứng dậy. The performer stumbled but recovered quickly.
34
variation
/ˌveərɪˈeɪʃn/ sự biến đổi Các màn diễn có nhiều biến đổi khác nhau. The performances showed many variations.
35
portable
/ˈpɔːtəbl/ có thể mang theo Sân khấu nhỏ gọn có thể mang theo dễ dàng. The portable stage was easy to transport.
36
audience
/ˈɔːdiəns/ khán giả Khán giả vỗ tay nhiệt liệt. The audience applauded enthusiastically.
37
addition
/əˈdɪʃn/ sự bổ sung Màn trình diễn mới là sự bổ sung hấp dẫn. The new act was a welcome addition.