anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, lường trước
Vận động viên lường trước chuyển động của đối thủ.
The athlete anticipates the opponent’s movement.
athlete
/ˈæθliːt/
vận động viên
Vận động viên cần luyện tập đều đặn mỗi ngày.
An athlete needs daily training.
blur
/blɜː(r)/
làm mờ, nhòe
Tầm nhìn trở nên mờ khi mắt quá mệt.
Vision begins to blur when the eyes are tired.
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới
Người chơi phải giữ mình trong ranh giới cho phép.
Players must stay within the boundary.
complicate
/ˈkɒmplɪkeɪt/
làm phức tạp
Căng thẳng khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Stress complicates the situation.
coordinate
/kəʊˈɔːdɪneɪt/
phối hợp
Não bộ phối hợp các cử động của cơ thể.
The brain coordinates body movements.
demonstrate
/ˈdemənstreɪt/
thể hiện, chứng minh
Thí nghiệm thể hiện khả năng phản xạ của con người.
The experiment demonstrates human reflexes.
detect
/dɪˈtekt/
phát hiện
Mắt có thể phát hiện chuyển động rất nhỏ.
The eye can detect slight movement.
distracting
/dɪˈstræktɪŋ/
gây xao nhãng
Tiếng ồn gây xao nhãng sự tập trung.
Noise is distracting to concentration.
focus
/ˈfəʊkəs/
sự tập trung
Sự tập trung giúp hoàn thành nhiệm vụ chính xác.
Focus helps complete tasks accurately.
indiscernibly
/ˌɪndɪˈsɜːnəbli/
khó nhận ra
Sự thay đổi diễn ra khó nhận ra bằng mắt thường.
The change occurs indiscernibly.
indistinct
/ˌɪndɪˈstɪŋkt/
mờ nhạt, không rõ
Hình ảnh trở nên không rõ trong ánh sáng yếu.
The image becomes indistinct in low light.
maneuver
/məˈnuːvə(r)/
động tác điều khiển
Phi công thực hiện động tác điều khiển phức tạp.
The pilot performs a complex maneuver.
performance
/pəˈfɔːməns/
hiệu suất, màn thể hiện
Hiệu suất giảm khi cơ thể mệt mỏi.
Performance declines when the body is fatigued.
peripheral
/pəˈrɪfərəl/
thuộc vùng rìa
Thị giác vùng rìa giúp phát hiện chuyển động.
Peripheral vision detects movement.
range
/reɪndʒ/
phạm vi
Phạm vi chuyển động của khớp rất rộng.
The joint has a wide range of motion.
scan
/skæn/
quan sát lướt nhanh
Mắt quan sát nhanh toàn bộ khu vực.
The eyes scan the entire area.
tolerate
/ˈtɒləreɪt/
chịu đựng
Cơ thể có thể chịu đựng áp lực trong thời gian ngắn.
The body can tolerate short-term stress.
unconsciously
/ʌnˈkɒnʃəsli/
vô thức
Con người vô thức điều chỉnh tư thế khi đứng.
People unconsciously adjust their posture.
vision
/ˈvɪʒn/
thị giác, tầm nhìn
Thị giác đóng vai trò quan trọng trong định hướng.
Vision plays a key role in orientation.
adequate
/ˈædɪkwət/
đầy đủ
Cơ thể cần nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi.
The body needs adequate rest to recover.
interfere (with)
/ˌɪntəˈfɪə(r)/
cản trở
Âm thanh lớn cản trở khả năng tập trung.
Loud noise interferes with concentration.
thoroughly
/ˈθʌrəli/
kỹ lưỡng
Người học xem xét vấn đề một cách kỹ lưỡng.
The learner examines the issue thoroughly.
tune into
/tjuːn ˈɪntuː/
chú ý, tập trung vào
Con người tập trung vào tín hiệu quen thuộc.
People tune into familiar signals.