喂
wèi * hello; hey
干
gàn - làm
啊
a (biểu hiện sự bất ngờ)
做
(zuò) (V) làm, làm việc
作业
zuò yè - homework - bài tập
每
/měi/ mỗi
天
[tiān] Ngày
多
(duō) nhiều
星期三
xīngqīsān: Thứ 4
从…到…
cóng… dào…: từ… đến…
在
zài - at, in, on
中午
(zhōngwǔ) buổi trưa
节
(jié) tiết học
听写
[tīngxiě] nghe viết
所以
/Suǒyǐ/ cho nên
酒吧
jiǔ bā - quán rượu, pub
喝
hē - to drink - uống
咖啡
[kāfēi] Cà Phê
书店
/shūdiàn/ hiệu sách
对面
duìmiàn đối diện
自己
/zìjǐ/ (adj) tự mình, bản thân, riêng
正在
zhèngzài - in the process of - đang
唱
/chàng/ hát
歌
[gē] bài hát