涨红
zhàng hóng
北京
[běijīng] Bắc Kinh
国际
guó jì - international - quốc tế
关系
guān xì - relations - quan hệ, liên quan
清华大学
qīng huá dà xué
Đại học Thanh Hoa
研究生
yánjiūshēng nghiên cứu sinh
现代
xiàndài hiện đại
文学
/wénxué/ Văn học
东边
[dōngbian] Phía đông
有
yǒu
có
空儿
kòng(r) - free time
时候
shíhou * time; moment
欢迎
huānyíng - welcome
去
qù - đi
玩儿
[wánr] chơi
卫生间
wèi shēng jiān - Nhà vệ sinh
教室
[jiàoshì] Lớp học
旁边
/pángbiān/ bên cạnh
西边
[xībian] phía tây
对
duì - đúng