方法
fāngfǎ phương pháp
抓紧
zhuājǐn - nắm chắc, nắm vững
身体
shēntǐ - cơ thể, thân thể sức khỏe
那
nà - kia, đó
谁
shéi - who - ai
的
de - of - của
书
shū - book - sách
汉语
hàn yǔ (Chinese)
课本
kè běn
Giáo trình, sách giáo khoa
汉日词典
Hàn- Rì Cídiǎn/Từ điển Hán Nhật
词典
[cídiǎn] Từ điển
就是
[jiùshì] chính là
这
zhè - this
杂志
zá zhì - magazine tạp chí
音乐
yīnyuè music âm nhạc
日本
Rìběn/
Nhật Bản
开始
[kāishǐ] bắt đầu
风景
/fēngjǐng/ phong cảnh
听懂
tīng dǒng - nghe hiểu
中午
buổi trưa
zhōngwǔ
高举
giơ cao, nâng cao
gāojǔ
歌曲
ca khuc, bài hát
gēqǔ
标准
tiêu chuẩn; mẫu mực
biāo zhǔn