做客
zuòkè
Làm khách
请进
qǐng jìn
Mời vào
真
zhēn
Thật, Thật sự
干净
gānjìng
Sạch sẽ
坐
zuò
Ngồi
哎呀
āiyā
Ái chà, ôi chao
客气
kèqi
Khách sáo, Khách khí
一点儿
yīdiǎnr
1 chút, 1 ít
心意
xīnyì
Tấm lòng
收下
shōuxia
Nhận lấy
茶
chá
Trà
果汁
guǒzhī
Nước hoa quả
随便
suíbiàn
Tuỳ tiện
行
xíng
Được
路上
lùshang
Trên đường
顺利
shùnlì
Thuận lợi
挤
jǐ
Đông đúc
打车
dǎ chē
Đi taxi
空调
kōng tiáo
Máy điều hòa
大巴
dà bā
Xe buýt
地铁
dì tiě
Tàu điện ngầm
饿
è
Đói
吃
chī
Ăn
会
huì
Biết