下午
[Xiàwǔ] Buổi chiều
没(有)
[méi(yǒu)] không có
自行车
[zìxíngchē] xe đạp
吧
ba - question or suggestion word - nhé, nhá
事
shì; sự/sự tình/chuyện
可是
kěshì - nhưng
没问题
méi wèn tí
Không vấn đề
钥匙
yào shi - key - chìa khóa
车
/chē/ xe
下
xià
dưới, bên dưới
车 棚
[Chēpéng] nhà để xe đạp
里
[lǐ] Bên trong
后边
[hòubian] Phía sau
晚上
/wǎnshang/ Buổi tối
时间
/shíjiān/ Thời gian
电影院
[diànyǐngyuàn] rạp chiếu phim
电影
diàn yǐng - movie - phim
听说
tīng shuō
Nghe nói
有名
yǒu míng - famous - nổi tiếng
当然
dāng rán - đương nhiên
感觉
cảm giác
gǎnjué
解决
giải quyết
jiějué
选择
tuyển chọn, lựa chọn
xuǎnzé
友情
hữu nghị; tình bạn
yǒuqíng