周末
zhōu mò - weekend - cuối tuần
不过
bú guò - but, however - nhưng, chẳng qua
怎么
zěn me
làm sao, thế nào
走
(zǒu) đi
路
lù - road -đường
公共汽车
gōng gòng qì chē - public bus - xe bus
到
(dào) đến
骑
qí - to ride - cưỡi, đi
快
kuài - nhanh
分钟
[fēnzhōng] Phút
就
jiù - thì, liền, ngay
校园
xiào yuán - Vườn trường
东南
dōngnán - đông nam
东
dōng - phía đông
号
(hào) số, ngày
房间
[fángjiān] Phòng
多少
[duōshǎo] Bao nhiêu
室
[shì] phòng
电话
(diànhuà) điện thoại
号码
hào mǎ - số, dãy số
手机
(shǒujī) điện thoại di động
等
[děng] Đợi, chờ
友好
bạn thân; bạn tốt
yǒuhǎo
只有
chỉ có
zhǐyǒu